| Tổng số trận |
96 |
| Số trận đã kết thúc |
63
(65.63%) |
| Số trận sắp đá |
33
(34.38%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
27
(28.13%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
26
(27.08%) |
| Số trận hòa |
10
(10.42%) |
| Số bàn thắng |
259
(4.11 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
135
(2.14 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
124
(1.97 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Brondby IFU17 (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Odense BK U17 (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Randers FC U17, Brondby IFU17 (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Horsens U17 (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Midtjylland U17, Horsens U17 (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Horsens U17 (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Kobenhavn U17, VejleU17 (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Kobenhavn U17 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
VejleU17 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(18 bàn thua) |