| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
96
(40%) |
| Số trận sắp đá |
144
(60%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
46
(19.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
32
(13.33%) |
| Số trận hòa |
18
(7.5%) |
| Số bàn thắng |
303
(3.16 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
171
(1.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
132
(1.38 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Blau Weiss Linz (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Blau Weiss Linz (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Blau Weiss Linz, ASK Voitsberg (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
St.Polten, Rapid Vienna (Youth) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Rapid Vienna (Youth) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SC Bregenz (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Blau Weiss Linz (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Blau Weiss Linz (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Blau Weiss Linz (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |