Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tabor Sezana vs NK Primorje, 23h00 ngày 07/11
Kết quả Tabor Sezana vs NK Primorje
Đối đầu Tabor Sezana vs NK Primorje
Phong độ Tabor Sezana gần đây
Phong độ NK Primorje gần đây
Hạng 2 Slovenia 2026-2027: Tabor Sezana vs NK Primorje
-
Giải đấu: Hạng 2 SloveniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tabor Sezana vs NK Primorje trước đây
-
29/10/2025Tabor Sezana1 - 4NK Primorje1 - 3L
-
19/05/2024Tabor Sezana0 - 0NK Primorje0 - 0D
-
28/10/2023NK Primorje2 - 1Tabor Sezana0 - 0L
-
06/07/2022NK Primorje1 - 0Tabor Sezana0 - 0L
-
08/08/2020NK Primorje4 - 3Tabor Sezana1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Tabor Sezana vs NK Primorje
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabor Sezana vs NK Primorje: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabor Sezana vs NK Primorje: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Slovenia | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tabor Sezana vs NK Primorje: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tabor Sezana (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Tabor Sezana (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tabor Sezana thắng
Bại: là số trận Tabor Sezana thua
Thắng: là số trận Tabor Sezana thắng
Bại: là số trận Tabor Sezana thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tabor Sezana và NK Primorje trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Slovenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triglav Gorenjska | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 13 | 18 | 31 | T T T T B T |
| 2 | Tabor Sezana | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 10 | 16 | 31 | T T T T T B |
| 3 | ND Beltinci | 13 | 9 | 1 | 3 | 39 | 17 | 22 | 28 | T T T T B T |
| 4 | NK Bilje | 14 | 8 | 0 | 6 | 26 | 27 | -1 | 24 | T B T B T T |
| 5 | Bistrica | 14 | 7 | 2 | 5 | 19 | 17 | 2 | 23 | T H T T T B |
| 6 | MNK FC Ljubljana | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 17 | 8 | 22 | B T B T T B |
| 7 | NK Rudar Velenje | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 20 | 3 | 19 | T B B T B H |
| 8 | Jadran Dekani | 14 | 5 | 4 | 5 | 8 | 8 | 0 | 19 | B T B H B T |
| 9 | NK Jesenice | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 21 | 1 | 18 | T B H B B H |
| 10 | NK Svoboda Ljubljana | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 17 | T T H B B B |
| 11 | Krka | 14 | 5 | 1 | 8 | 18 | 22 | -4 | 16 | B B B T T T |
| 12 | NK Primorje | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 17 | -4 | 16 | H H H B T T |
| 13 | Dravinja | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 14 | B B H T T T |
| 14 | NK Dren Vrhnika | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 14 | H B B B B B |
| 15 | Krsko Posavlje | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 27 | -18 | 9 | T H B B B B |
| 16 | NK Brezice | 14 | 1 | 4 | 9 | 12 | 28 | -16 | 7 | H H T H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
