Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B, 23h00 ngày 07/11
Kết quả Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B
Đối đầu Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B
Phong độ Zlate Moravce gần đây
Phong độ Slovan Bratislava B gần đây
Hạng 2 Slovakia 2026-2027: Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B
-
Giải đấu: Hạng 2 SlovakiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B trước đây
-
26/07/2026Slovan Bratislava B0 - 1Zlate Moravce0 - 0W
-
21/03/2026Zlate Moravce2 - 2Slovan Bratislava B1 - 1D
-
31/08/2025Slovan Bratislava B2 - 1Zlate Moravce0 - 0L
-
25/04/2025Zlate Moravce3 - 1Slovan Bratislava B2 - 0W
-
14/10/2024Slovan Bratislava B0 - 1Zlate Moravce0 - 1W
-
25/10/2006Zlate Moravce4 - 1Slovan Bratislava B2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B
- Thống kê lịch sử đối đầu Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 4 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Slovakia | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Slovakia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Zlate Moravce vs Slovan Bratislava B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zlate Moravce (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Zlate Moravce (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Zlate Moravce thắng
Bại: là số trận Zlate Moravce thua
Thắng: là số trận Zlate Moravce thắng
Bại: là số trận Zlate Moravce thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovakia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Zlate Moravce và Slovan Bratislava B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovakia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Slovakia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STK Samorin | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 19 | 13 | 36 | B H H T H T |
| 2 | FC Artmedia Petrzalka | 15 | 9 | 3 | 3 | 23 | 11 | 12 | 30 | T H H H B B |
| 3 | Povazska Bystrica | 16 | 9 | 2 | 5 | 30 | 27 | 3 | 29 | T H B T T B |
| 4 | FK Pohronie | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 20 | 8 | 27 | T T H B H T |
| 5 | Galanta | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 | 27 | 1 | 26 | B T T H B T |
| 6 | Tatran Presov | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 19 | 5 | 25 | H T H H T T |
| 7 | Inter Bratislava | 16 | 6 | 6 | 4 | 36 | 23 | 13 | 24 | H T H H B T |
| 8 | MSK Zilina B | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 18 | 3 | 24 | H T B H T B |
| 9 | Tatran LM | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 18 | 4 | 22 | T T B T B T |
| 10 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 | 27 | -4 | 22 | B T B T T B |
| 11 | Slovan Bratislava B | 15 | 4 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 | 18 | H T T H H H |
| 12 | OFK Malzenice | 16 | 4 | 4 | 8 | 24 | 28 | -4 | 16 | H B H T H B |
| 13 | Zlate Moravce | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 14 | B H B B B H |
| 14 | Humenne | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 25 | -11 | 13 | H B B T H H |
| 15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 16 | 2 | 3 | 11 | 16 | 29 | -13 | 9 | B B T B T B |
| 16 | MFK Bytca | 15 | 3 | 0 | 12 | 14 | 41 | -27 | 9 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
