Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Montrose vs East Fife, 22h00 ngày 07/11
Kết quả Montrose vs East Fife
Đối đầu Montrose vs East Fife
Phong độ Montrose gần đây
Phong độ East Fife gần đây
Hạng nhất Scotland 2026-2027: Montrose vs East Fife
-
Giải đấu: Hạng nhất ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Montrose vs East Fife trước đây
-
19/09/2026East Fife1 - 2Montrose0 - 1W
-
04/04/2026Montrose1 - 0East Fife0 - 0W
-
31/01/2026East Fife2 - 3Montrose1 - 2W
-
22/11/2025Montrose2 - 1East Fife2 - 1W
-
20/09/2025East Fife1 - 1Montrose1 - 1D
-
05/03/2022Montrose0 - 0East Fife0 - 0D
-
02/01/2022East Fife0 - 2Montrose0 - 0W
-
23/10/2021Montrose4 - 1East Fife0 - 0W
-
21/08/2021East Fife0 - 2Montrose0 - 1W
-
31/03/2021Montrose3 - 0East Fife2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Montrose vs East Fife
- Thống kê lịch sử đối đầu Montrose vs East Fife: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Montrose vs East Fife: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Scotland | 10 | 8 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Montrose vs East Fife: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Montrose (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Montrose (sân khách) | 5 | 4 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Montrose thắng
Bại: là số trận Montrose thua
Thắng: là số trận Montrose thắng
Bại: là số trận Montrose thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Scotland mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Montrose và East Fife trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Scotland 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ross County | 13 | 11 | 2 | 0 | 45 | 8 | 37 | 35 | T T T T H T |
| 2 | Hamilton Academical | 13 | 10 | 3 | 0 | 27 | 6 | 21 | 33 | T T T T H H |
| 3 | Montrose | 13 | 6 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 20 | T B B H T H |
| 4 | East Kilbride | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 17 | 4 | 18 | T T T H H B |
| 5 | Peterhead | 13 | 4 | 1 | 8 | 11 | 21 | -10 | 13 | B B B T B T |
| 6 | Airdrie United | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 20 | -10 | 13 | T T H B B B |
| 7 | Queen of South | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 | 36 | -23 | 13 | B T T B T B |
| 8 | Alloa Athletic | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 16 | -3 | 12 | B B B T B B |
| 9 | East Fife | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 16 | -5 | 12 | B B H B B T |
| 10 | Cove Rangers | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 9 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
