Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arbroath vs Ayr United, 22h00 ngày 07/11
Kết quả Arbroath vs Ayr United
Đối đầu Arbroath vs Ayr United
Phong độ Arbroath gần đây
Phong độ Ayr United gần đây
Hạng 2 Scotland 2026-2027: Arbroath vs Ayr United
-
Giải đấu: Hạng 2 ScotlandMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Arbroath vs Ayr United trước đây
-
01/08/2026Ayr United2 - 0Arbroath1 - 0L
-
11/04/2026Ayr United1 - 0Arbroath0 - 0L
-
04/03/2026Arbroath1 - 1Ayr United0 - 0D
-
15/11/2025Ayr United1 - 1Arbroath0 - 1D
-
02/08/2025Arbroath1 - 1Ayr United0 - 1D
-
13/04/2024Ayr United5 - 0Arbroath3 - 0L
-
24/01/2024Ayr United2 - 0Arbroath0 - 0L
-
13/01/2024Arbroath0 - 0Ayr United0 - 0D
-
02/09/2023Arbroath2 - 1Ayr United1 - 1W
-
19/07/2025Ayr United4 - 0Arbroath1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Arbroath vs Ayr United
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbroath vs Ayr United: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbroath vs Ayr United: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Scotland | 9 | 1 | 4 | 4 |
| Cúp Liên Đoàn Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbroath vs Ayr United: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arbroath (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| Arbroath (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arbroath thắng
Bại: là số trận Arbroath thua
Thắng: là số trận Arbroath thắng
Bại: là số trận Arbroath thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Scotland mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arbroath và Ayr United trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Scotland 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raith Rovers | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 9 | 11 | 25 | T T H B T H |
| 2 | Partick Thistle | 13 | 7 | 4 | 2 | 17 | 7 | 10 | 25 | T T T H T B |
| 3 | Dunfermline Athletic | 14 | 6 | 7 | 1 | 15 | 7 | 8 | 25 | H H T T T H |
| 4 | Stenhousemuir | 13 | 7 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 23 | T B H B B B |
| 5 | Livingston | 13 | 6 | 2 | 5 | 18 | 11 | 7 | 20 | T B B H T T |
| 6 | Inverness | 13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 19 | T T B T T B |
| 7 | Ayr United | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 14 | -1 | 15 | T B T H B T |
| 8 | Arbroath | 13 | 3 | 2 | 8 | 7 | 22 | -15 | 11 | T B B B B B |
| 9 | Greenock Morton | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 10 | B B B T T T |
| 10 | Queen's Park | 13 | 2 | 1 | 10 | 8 | 22 | -14 | 7 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
