Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aberdeen Nữ vs Spartans Nữ, 02h45 ngày 05/11

Nữ Scotland 2026-2027: Aberdeen Nữ vs Spartans Nữ

  • Giải đấu: Nữ Scotland
    Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027
    Thời gian: 05/11/2026 02:45
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Spartans Nữ trước đây

  • 06/09/2026
    Spartans (W)
    3 - 1
    Aberdeen (W)
    1 - 1
    L
  • 01/05/2025
    Spartans (W)
    1 - 1
    Aberdeen (W)
    0 - 1
    D
  • 13/04/2025
    Aberdeen (W)
    2 - 4
    Spartans (W)
    1 - 2
    L
  • 02/03/2025
    Aberdeen (W)
    1 - 0
    Spartans (W)
    1 - 0
    W
  • 22/09/2024
    Spartans (W)
    3 - 1
    Aberdeen (W)
    2 - 0
    L
  • 19/05/2024
    Spartans (W)
    2 - 1
    Aberdeen (W)
    0 - 1
    L
  • 17/03/2024
    Aberdeen (W)
    2 - 0
    Spartans (W)
    1 - 0
    W
  • 19/11/2023
    Aberdeen (W)
    2 - 1
    Spartans (W)
    2 - 0
    W
  • 09/08/2026
    Aberdeen (W)
    0 - 2
    Spartans (W)
    0 - 1
    L
  • 04/02/2024
    Spartans (W)
    2 - 1
    Aberdeen (W)
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Aberdeen Nữ vs Spartans Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Spartans Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 1 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Spartans Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Nữ Scotland 8 3 1 4
Scotland SWPL Cup Women 1 0 0 1
Sco WC 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Aberdeen Nữ vs Spartans Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Aberdeen Nữ (sân nhà) 5 3 0 2
Aberdeen Nữ (sân khách) 5 0 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aberdeen Nữ thắng
Bại: là số trận Aberdeen Nữ thua

BXH Vòng Bảng Nữ Scotland mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aberdeen Nữ và Spartans Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Scotland mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Nữ Scotland 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Glasgow Rangers (W) 7 7 0 0 26 4 22 21 T T T T T T
2 Celtic (W) 7 6 0 1 17 8 9 18 T T T T B T
3 Hearts (W) 7 5 1 1 24 7 17 16 T B T T H T
4 Glasgow City (W) 7 4 2 1 22 8 14 14 T T H T H T
5 Hibernian (W) 7 4 1 2 22 9 13 13 T B H T T B
6 Partick Thistle (W) 7 2 1 4 11 14 -3 7 B T B B T B
7 Spartans (W) 7 2 1 4 6 21 -15 7 B B T B T B
8 Motherwell (W) 7 2 0 5 4 19 -15 6 B T B B B T
9 Aberdeen (W) 7 0 0 7 2 21 -19 0 B B B B B B
10 Montrose LFC (W) 7 0 0 7 6 29 -23 0 B B B B B B

Cập nhật:
" "