Kết quả Partick Thistle Nữ vs Celtic Nữ, 19h00 ngày 06/09
Kết quả Partick Thistle Nữ vs Celtic Nữ
Đối đầu Partick Thistle Nữ vs Celtic Nữ
Phong độ Partick Thistle Nữ gần đây
Phong độ Celtic Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.90-2
0.90O 3.25
0.85U 3.25
0.951
15.00X
7.502
1.13Hiệp 1+1
0.83-1
0.98O 1.5
1.00U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Partick Thistle Nữ vs Celtic Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 4
-
Partick Thistle Nữ vs Celtic Nữ: Diễn biến chính
-
6'0-1
Isabella Fisher(Assists:Addison Handley) -
24'Longcake I. (Assist:Falconer D.)
1-1 -
31'1-1
-
47'1-1
-
55'1-2
Jordan H. -
57'Sophie Townsley
2-2 -
67'2-2
-
67'2-2
-
83'2-3
Robertson L. (Assist:Maria Mcaneny)(Assists:Maria Mcaneny) -
86'2-3
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Partick Thistle Nữ vs Celtic Nữ: Số liệu thống kê
-
Partick Thistle NữCeltic Nữ
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
194Số đường chuyền387
-
-
40%Chuyền chính xác69%
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị1
-
-
4Cứu thua2
-
-
28Ném biên38
-
-
100Pha tấn công124
-
-
55Tấn công nguy hiểm73
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 7 | 29 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 12 | 14 | 24 | T B T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | 34 | 10 | 24 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Glasgow City (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 10 | 16 | 17 | H T H T T B |
| 5 | Hibernian (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 26 | 14 | 12 | 16 | T T B B T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 8 | B B T B B H |
| 7 | Spartans (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 8 | B T B B B H |
| 8 | Motherwell (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 27 | -22 | 7 | B B T B H B |
| 9 | Montrose LFC (W) | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B B T T |
| 10 | Aberdeen (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 30 | -27 | 1 | B B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

