Kết quả Celtic Nữ vs Hibernian Nữ, 19h00 ngày 30/08
Kết quả Celtic Nữ vs Hibernian Nữ
Đối đầu Celtic Nữ vs Hibernian Nữ
Phong độ Celtic Nữ gần đây
Phong độ Hibernian Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 2.5
0.75U 2.5
1.001
2.10X
3.302
3.00Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.65O 1
0.66U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Celtic Nữ vs Hibernian Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 3
-
Celtic Nữ vs Hibernian Nữ: Diễn biến chính
-
42'Craig C. (Assist:Clark K.)
1-0 -
43'Isabella Fisher
2-0 -
51'2-0
-
53'2-0
-
70'2-0
-
80'2-0
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Celtic Nữ vs Hibernian Nữ: Số liệu thống kê
-
Celtic NữHibernian Nữ
-
4Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
13Sút Phạt20
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
420Số đường chuyền375
-
-
73%Chuyền chính xác70%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị0
-
-
4Cứu thua5
-
-
24Ném biên27
-
-
69Pha tấn công70
-
-
67Tấn công nguy hiểm68
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 11 | 11 | 0 | 0 | 37 | 7 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 11 | 8 | 0 | 3 | 27 | 15 | 12 | 24 | B T T B T B |
| 3 | Hearts (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 34 | 11 | 23 | 22 | T H T T T B |
| 4 | Glasgow City (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 36 | 11 | 25 | 20 | T H T T B T |
| 5 | Hibernian (W) | 11 | 6 | 1 | 4 | 31 | 16 | 15 | 19 | T B B T B T |
| 6 | Motherwell (W) | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 28 | -20 | 10 | B T B H B T |
| 7 | Montrose LFC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 15 | 30 | -15 | 9 | B B B T T T |
| 8 | Partick Thistle (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 25 | -11 | 8 | B T B B H B |
| 9 | Spartans (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 37 | -29 | 8 | T B B B H B |
| 10 | Aberdeen (W) | 11 | 0 | 1 | 10 | 5 | 35 | -30 | 1 | B B B B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

