Kết quả Aberdeen Nữ vs Glasgow City Nữ, 19h00 ngày 23/08
Kết quả Aberdeen Nữ vs Glasgow City Nữ
Phong độ Aberdeen Nữ gần đây
Phong độ Glasgow City Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+3.75
1.00-3.75
0.80O 4.25
0.98U 4.25
0.831
46.00X
26.002
1.00Hiệp 1+2.25
0.83-2.25
0.98O 2.25
0.83U 2.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aberdeen Nữ vs Glasgow City Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 2
-
Aberdeen Nữ vs Glasgow City Nữ: Diễn biến chính
-
15'0-1
Kelly Brady(Assists:Lisa Forrest) -
48'0-1
-
53'0-2
Gray E.(Assists:Lisa Forrest) -
88'0-3
McLaughlin E. (Assist:Abi Harrison)(Assists:Abi Harrison)
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Aberdeen Nữ vs Glasgow City Nữ: Số liệu thống kê
-
Aberdeen NữGlasgow City Nữ
-
0Phạt góc10
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
0Tổng cú sút14
-
-
0Sút trúng cầu môn9
-
-
0Sút ra ngoài5
-
-
2Sút Phạt8
-
-
21%Kiểm soát bóng79%
-
-
18%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)82%
-
-
8Phạm lỗi1
-
-
0Việt vị1
-
-
6Cứu thua0
-
-
13Ném biên33
-
-
24Pha tấn công43
-
-
8Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 7 | 29 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 12 | 14 | 24 | T B T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | 34 | 10 | 24 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Glasgow City (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 10 | 16 | 17 | H T H T T B |
| 5 | Hibernian (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 26 | 14 | 12 | 16 | T T B B T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 8 | B B T B B H |
| 7 | Spartans (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 8 | B T B B B H |
| 8 | Motherwell (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 27 | -22 | 7 | B B T B H B |
| 9 | Montrose LFC (W) | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B B T T |
| 10 | Aberdeen (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 30 | -27 | 1 | B B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

