Phong độ Hà Nội FC gần đây, KQ Hà Nội FC mới nhất
Phong độ Hà Nội FC gần đây
-
30/10/2026Hà Nội FCPhù Đổng0 - 1W
-
25/10/2026SHB Đà NẵngHà Nội FC 11 - 0L
-
18/10/2026Công An Hà NộiHà Nội FC0 - 1W
-
11/10/2026Hà Nội FCTDTT Bắc Ninh0 - 0W
-
12/09/2026Hà Nội FCSông Lam Nghệ An0 - 1L
-
05/09/2026TP.HCM FCHà Nội FC1 - 0L
-
07/06/20261 Hà Nội FCTP.HCM FC1 - 0D
-
31/05/2026Hoàng Anh Gia LaiHà Nội FC0 - 1L
-
24/05/2026Hà Nội FCNam Định FC1 - 0W
-
20/09/2026Hà Nội FCSHB Đà Nẵng1 - 1D
-
Pen [3-4]
Thống kê phong độ Hà Nội FC gần đây, KQ Hà Nội FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Hà Nội FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - V-League | 9 | 4 | 1 | 4 |
| - Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Hà Nội FC gần đây: theo giải đấu
-
30/10/2026Hà Nội FCPhù Đổng0 - 1W
-
25/10/2026SHB Đà NẵngHà Nội FC 11 - 0L
-
18/10/2026Công An Hà NộiHà Nội FC0 - 1W
-
11/10/2026Hà Nội FCTDTT Bắc Ninh0 - 0W
-
12/09/2026Hà Nội FCSông Lam Nghệ An0 - 1L
-
05/09/2026TP.HCM FCHà Nội FC1 - 0L
-
07/06/20261 Hà Nội FCTP.HCM FC1 - 0D
-
31/05/2026Hoàng Anh Gia LaiHà Nội FC0 - 1L
-
24/05/2026Hà Nội FCNam Định FC1 - 0W
-
20/09/2026Hà Nội FCSHB Đà Nẵng1 - 1D
-
Pen [3-4]
- Kết quả Hà Nội FC mới nhất ở giải V-League
- Kết quả Hà Nội FC mới nhất ở giải Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hà Nội FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội FC (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Hà Nội FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH V-League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Dinh FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 16 | B H T T T T |
| 2 | Song Lam Nghe An | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T H H T H |
| 3 | Cong An Ha Noi | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 11 | T T T B H H |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | T T H T H B |
| 5 | Ninh Binh FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 10 | T T H T B B |
| 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 10 | T B H T T B |
| 7 | Hai Phong | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 9 | B T B T B T |
| 8 | Hanoi FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B T T B T |
| 9 | Da Nang | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 12 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | TDTT Bac Ninh | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | B T B H H T |
| 11 | Thanh Hoa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | T B T B H H |
| 12 | Viettel FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 13 | Binh Phuoc | 7 | 1 | 1 | 5 | 1 | 11 | -10 | 4 | B B H B B T |
| 14 | Hoang Anh Gia Lai | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | -7 | 3 | B B T B B B |
AFC Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Việt Nam