Phong độ Olympic FK Tashkent gần đây, KQ Olympic FK Tashkent mới nhất
Phong độ Olympic FK Tashkent gần đây
-
16/11/2025Fergana UniversityOlympic FK Tashkent0 - 0L
-
03/11/2025Olympic FK TashkentAral Nukus0 - 1L
-
28/10/2025FK Olympic Tashkent BOlympic FK Tashkent1 - 0L
-
16/10/2025Olympic FK TashkentJayxun 11 - 0W
-
05/10/2025Lokomotiv TashkentOlympic FK Tashkent1 - 0L
-
23/09/2025Olympic FK TashkentFergana University 10 - 2L
-
14/09/2025Aral NukusOlympic FK Tashkent2 - 0L
-
25/08/20251 Olympic FK TashkentFK Olympic Tashkent B0 - 0L
-
18/08/2025JayxunOlympic FK Tashkent0 - 1L
-
13/08/2025Olympic FK TashkentLokomotiv Tashkent0 - 1L
Thống kê phong độ Olympic FK Tashkent gần đây, KQ Olympic FK Tashkent mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 0 | 9 |
Thống kê phong độ Olympic FK Tashkent gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Uzbekistan | 10 | 1 | 0 | 9 |
Phong độ Olympic FK Tashkent gần đây: theo giải đấu
-
16/11/2025Fergana UniversityOlympic FK Tashkent0 - 0L
-
03/11/2025Olympic FK TashkentAral Nukus0 - 1L
-
28/10/2025FK Olympic Tashkent BOlympic FK Tashkent1 - 0L
-
16/10/2025Olympic FK TashkentJayxun 11 - 0W
-
05/10/2025Lokomotiv TashkentOlympic FK Tashkent1 - 0L
-
23/09/2025Olympic FK TashkentFergana University 10 - 2L
-
14/09/2025Aral NukusOlympic FK Tashkent2 - 0L
-
25/08/20251 Olympic FK TashkentFK Olympic Tashkent B0 - 0L
-
18/08/2025JayxunOlympic FK Tashkent0 - 1L
-
13/08/2025Olympic FK TashkentLokomotiv Tashkent0 - 1L
- Kết quả Olympic FK Tashkent mới nhất ở giải Hạng 2 Uzbekistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Olympic FK Tashkent gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Olympic FK Tashkent (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Olympic FK Tashkent (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 25 | 18 | 4 | 3 | 59 | 22 | 37 | 58 | B T T H T T |
| 2 | Pakhtakor | 26 | 16 | 8 | 2 | 45 | 25 | 20 | 56 | T T T H B T |
| 3 | Navbahor Namangan | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 25 | 20 | 52 | T T H H T T |
| 4 | OTMK Olmaliq | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 45 | B T H T T T |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 27 | 12 | 7 | 8 | 44 | 34 | 10 | 43 | B T H H B T |
| 6 | Nasaf Qarshi | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T T H T H |
| 7 | Buxoro FK | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 33 | 5 | 42 | B B T T H H |
| 8 | Dinamo Samarqand | 27 | 10 | 7 | 10 | 42 | 40 | 2 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 10 | 5 | 11 | 25 | 31 | -6 | 35 | B T H T H H |
| 10 | FK Andijon | 27 | 9 | 4 | 14 | 31 | 37 | -6 | 31 | B B B H B B |
| 11 | Sogdiana Jizak | 27 | 8 | 6 | 13 | 44 | 53 | -9 | 30 | B B H B H B |
| 12 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 9 | 10 | 20 | 29 | -9 | 30 | T H H H H H |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 36 | -11 | 24 | B B T B B H |
| 16 | Mashal Muborak | 26 | 1 | 1 | 24 | 12 | 53 | -41 | 4 | B B B B B H |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan