Phong độ Metallurg Bekobod gần đây, KQ Metallurg Bekobod mới nhất

Phong độ Metallurg Bekobod gần đây

  • 01/11/2026
    FC Lochin
    Metallurg Bekobod
    0 - 0
    D
  • 26/10/2026
    Metallurg Bekobod
    FK Gazalkent
    0 - 1
    D
  • 19/10/2026
    Fergana University
    Metallurg Bekobod
    0 - 1
    W
  • 13/10/2026
    Metallurg Bekobod
    Shurtan Guzor
    1 - 0
    D
  • 08/10/2026
    Kattaqurgon
    Metallurg Bekobod
    0 - 0
    W
  • 20/09/2026
    Metallurg Bekobod
    Jayxun
    0 - 0
    W
  • 07/09/2026
    Metallurg Bekobod
    Pakhtakor II
    1 - 0
    W
  • 02/09/2026
    Olympic MobiUZ
    Metallurg Bekobod
    1 - 2
    W
  • 27/08/2026
    Buxoro University
    Metallurg Bekobod
    0 - 1
    W
  • 20/08/2026
    Qiziriq Football Club
    Metallurg Bekobod
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ Metallurg Bekobod gần đây, KQ Metallurg Bekobod mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 3 0

Thống kê phong độ Metallurg Bekobod gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Uzbekistan 10 7 3 0

Phong độ Metallurg Bekobod gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Metallurg Bekobod mới nhất ở giải Hạng 2 Uzbekistan

  • 01/11/2026
    FC Lochin
    Metallurg Bekobod
    0 - 0
    D
  • 26/10/2026
    Metallurg Bekobod
    FK Gazalkent
    0 - 1
    D
  • 19/10/2026
    Fergana University
    Metallurg Bekobod
    0 - 1
    W
  • 13/10/2026
    Metallurg Bekobod
    Shurtan Guzor
    1 - 0
    D
  • 08/10/2026
    Kattaqurgon
    Metallurg Bekobod
    0 - 0
    W
  • 20/09/2026
    Metallurg Bekobod
    Jayxun
    0 - 0
    W
  • 07/09/2026
    Metallurg Bekobod
    Pakhtakor II
    1 - 0
    W
  • 02/09/2026
    Olympic MobiUZ
    Metallurg Bekobod
    1 - 2
    W
  • 27/08/2026
    Buxoro University
    Metallurg Bekobod
    0 - 1
    W
  • 20/08/2026
    Qiziriq Football Club
    Metallurg Bekobod
    0 - 2
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Metallurg Bekobod gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Metallurg Bekobod (sân nhà) 10 7 0 0
Metallurg Bekobod (sân khách) 0 0 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Metallurg Bekobod thắng
Bại: là số trận Metallurg Bekobod thua

BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 25 18 4 3 59 22 37 58 B T T H T T
2 Pakhtakor 26 16 8 2 45 25 20 56 T T T H B T
3 Navbahor Namangan 26 15 7 4 45 25 20 52 T T H H T T
4 OTMK Olmaliq 26 13 6 7 38 33 5 45 B T H T T T
5 Nasaf Qarshi 26 11 9 6 38 24 14 42 T T T H T H
6 Buxoro FK 26 12 6 8 38 33 5 42 B B T T H H
7 Lokomotiv Tashkent 26 11 7 8 41 33 8 40 T B T H H B
8 Qizilqum Zarafshon 26 10 5 11 25 31 -6 35 B T H T H H
9 Dinamo Samarqand 26 9 7 10 39 39 0 34 T B B B H T
10 FK Andijon 26 9 4 13 30 34 -4 31 T B B B H B
11 Sogdiana Jizak 26 8 6 12 43 50 -7 30 H B B H B H
12 Termez Surkhon 26 7 9 10 20 29 -9 30 B T H H H H
13 Xorazm Urganch 27 6 8 13 23 38 -15 26 B H H B B T
14 Kuruvchi Bunyodkor 26 8 2 16 27 43 -16 26 B T B H T B
15 Kuruvchi Kokand Qoqon 26 5 9 12 25 36 -11 24 B B T B B H
16 Mashal Muborak 26 1 1 24 12 53 -41 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "