Phong độ FK Andijon gần đây, KQ FK Andijon mới nhất
Phong độ FK Andijon gần đây
-
31/10/2026Navbahor NamanganFK Andijon0 - 0L
-
25/10/2026Dinamo SamarqandFK Andijon0 - 0D
-
15/10/2026FK AndijonQizilqum Zarafshon0 - 1L
-
09/10/2026Buxoro FKFK Andijon0 - 1L
-
20/09/2026FK AndijonNasaf Qarshi1 - 1L
-
10/09/2026FK AndijonKuruvchi Kokand Qoqon0 - 1W
-
04/09/2026PakhtakorFK Andijon 12 - 0L
-
25/08/2026FK AndijonXorazm Urganch0 - 0W
-
20/10/2026Sogdiana JizakFK Andijon 10 - 0W
-
15/09/2026FK AndijonOlympic MobiUZ1 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-4]
Thống kê phong độ FK Andijon gần đây, KQ FK Andijon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FK Andijon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Uzbekistan | 8 | 2 | 1 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Uzbekistan | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ FK Andijon gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026Navbahor NamanganFK Andijon0 - 0L
-
25/10/2026Dinamo SamarqandFK Andijon0 - 0D
-
15/10/2026FK AndijonQizilqum Zarafshon0 - 1L
-
09/10/2026Buxoro FKFK Andijon0 - 1L
-
20/09/2026FK AndijonNasaf Qarshi1 - 1L
-
10/09/2026FK AndijonKuruvchi Kokand Qoqon0 - 1W
-
04/09/2026PakhtakorFK Andijon 12 - 0L
-
25/08/2026FK AndijonXorazm Urganch0 - 0W
-
20/10/2026Sogdiana JizakFK Andijon 10 - 0W
-
15/09/2026FK AndijonOlympic MobiUZ1 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-4]
- Kết quả FK Andijon mới nhất ở giải VĐQG Uzbekistan
- Kết quả FK Andijon mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Uzbekistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Andijon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Andijon (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| FK Andijon (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 25 | 18 | 4 | 3 | 59 | 22 | 37 | 58 | B T T H T T |
| 2 | Pakhtakor | 26 | 16 | 8 | 2 | 45 | 25 | 20 | 56 | T T T H B T |
| 3 | Navbahor Namangan | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 25 | 20 | 52 | T T H H T T |
| 4 | OTMK Olmaliq | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 45 | B T H T T T |
| 5 | Nasaf Qarshi | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T T H T H |
| 6 | Buxoro FK | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 33 | 5 | 42 | B B T T H H |
| 7 | Lokomotiv Tashkent | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 33 | 8 | 40 | T B T H H B |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 10 | 5 | 11 | 25 | 31 | -6 | 35 | B T H T H H |
| 9 | Dinamo Samarqand | 26 | 9 | 7 | 10 | 39 | 39 | 0 | 34 | T B B B H T |
| 10 | FK Andijon | 26 | 9 | 4 | 13 | 30 | 34 | -4 | 31 | T B B B H B |
| 11 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 6 | 12 | 43 | 50 | -7 | 30 | H B B H B H |
| 12 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 9 | 10 | 20 | 29 | -9 | 30 | B T H H H H |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 36 | -11 | 24 | B B T B B H |
| 16 | Mashal Muborak | 26 | 1 | 1 | 24 | 12 | 53 | -41 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan