Phong độ Buxoro FK gần đây, KQ Buxoro FK mới nhất
Phong độ Buxoro FK gần đây
-
30/10/20261 Sogdiana JizakBuxoro FK0 - 0D
-
23/10/20261 Buxoro FKTermez Surkhon0 - 0D
-
17/10/20261 Dinamo SamarqandBuxoro FK1 - 0W
-
09/10/2026Buxoro FKFK Andijon0 - 1W
-
19/09/2026Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK2 - 1L
-
11/09/2026Buxoro FKNavbahor Namangan1 - 1L
-
05/09/2026Qizilqum ZarafshonBuxoro FK 11 - 0L
-
24/08/2026Kuruvchi Kokand QoqonBuxoro FK 10 - 0D
-
18/08/2026Buxoro FKNeftchi Fargona1 - 1W
-
13/08/2026Buxoro FKOTMK Olmaliq1 - 0W
Thống kê phong độ Buxoro FK gần đây, KQ Buxoro FK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Buxoro FK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Uzbekistan | 10 | 4 | 3 | 3 |
Phong độ Buxoro FK gần đây: theo giải đấu
-
30/10/20261 Sogdiana JizakBuxoro FK0 - 0D
-
23/10/20261 Buxoro FKTermez Surkhon0 - 0D
-
17/10/20261 Dinamo SamarqandBuxoro FK1 - 0W
-
09/10/2026Buxoro FKFK Andijon0 - 1W
-
19/09/2026Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK2 - 1L
-
11/09/2026Buxoro FKNavbahor Namangan1 - 1L
-
05/09/2026Qizilqum ZarafshonBuxoro FK 11 - 0L
-
24/08/2026Kuruvchi Kokand QoqonBuxoro FK 10 - 0D
-
18/08/2026Buxoro FKNeftchi Fargona1 - 1W
-
13/08/2026Buxoro FKOTMK Olmaliq1 - 0W
- Kết quả Buxoro FK mới nhất ở giải VĐQG Uzbekistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Buxoro FK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Buxoro FK (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Buxoro FK (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 25 | 18 | 4 | 3 | 59 | 22 | 37 | 58 | B T T H T T |
| 2 | Pakhtakor | 26 | 16 | 8 | 2 | 45 | 25 | 20 | 56 | T T T H B T |
| 3 | Navbahor Namangan | 26 | 15 | 7 | 4 | 45 | 25 | 20 | 52 | T T H H T T |
| 4 | OTMK Olmaliq | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 33 | 5 | 45 | B T H T T T |
| 5 | Nasaf Qarshi | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 24 | 14 | 42 | T T T H T H |
| 6 | Buxoro FK | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 33 | 5 | 42 | B B T T H H |
| 7 | Lokomotiv Tashkent | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 33 | 8 | 40 | T B T H H B |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 10 | 5 | 11 | 25 | 31 | -6 | 35 | B T H T H H |
| 9 | Dinamo Samarqand | 26 | 9 | 7 | 10 | 39 | 39 | 0 | 34 | T B B B H T |
| 10 | FK Andijon | 26 | 9 | 4 | 13 | 30 | 34 | -4 | 31 | T B B B H B |
| 11 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 6 | 12 | 43 | 50 | -7 | 30 | H B B H B H |
| 12 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 9 | 10 | 20 | 29 | -9 | 30 | B T H H H H |
| 13 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 8 | 13 | 23 | 38 | -15 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Kuruvchi Bunyodkor | 26 | 8 | 2 | 16 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T B H T B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 36 | -11 | 24 | B B T B B H |
| 16 | Mashal Muborak | 26 | 1 | 1 | 24 | 12 | 53 | -41 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Uzbekistan