Phong độ Volyn Lutsk Reserves gần đây, KQ Volyn Lutsk Reserves mới nhất
Phong độ Volyn Lutsk Reserves gần đây
-
28/05/2021Volyn Lutsk ReservesDinaz Vyshgorod0 - 2L
-
15/05/2021Chayka Petropavlovsk BorshchagovkaVolyn Lutsk Reserves 11 - 0L
-
14/04/2021Volyn Lutsk ReservesFC Chernigiv 10 - 1L
-
03/04/2021Volyn Lutsk ReservesPodillya Khmelnytskyi0 - 0L
-
18/03/2021FC UzhgorodVolyn Lutsk Reserves1 - 0L
-
22/11/2020Volyn Lutsk ReservesFC Bukovyna chernivtsi1 - 0W
-
15/11/2020Dinaz VyshgorodVolyn Lutsk Reserves1 - 0L
-
07/11/2020Volyn Lutsk ReservesObolon Brovar Kiev II0 - 1D
-
01/11/20201 Volyn Lutsk ReservesChayka Petropavlovsk Borshchagovka0 - 1L
-
23/10/2020FC Karpaty LvivVolyn Lutsk Reserves0 - 2W
Thống kê phong độ Volyn Lutsk Reserves gần đây, KQ Volyn Lutsk Reserves mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Volyn Lutsk Reserves gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Ukraine | 10 | 2 | 1 | 7 |
Phong độ Volyn Lutsk Reserves gần đây: theo giải đấu
-
28/05/2021Volyn Lutsk ReservesDinaz Vyshgorod0 - 2L
-
15/05/2021Chayka Petropavlovsk BorshchagovkaVolyn Lutsk Reserves 11 - 0L
-
14/04/2021Volyn Lutsk ReservesFC Chernigiv 10 - 1L
-
03/04/2021Volyn Lutsk ReservesPodillya Khmelnytskyi0 - 0L
-
18/03/2021FC UzhgorodVolyn Lutsk Reserves1 - 0L
-
22/11/2020Volyn Lutsk ReservesFC Bukovyna chernivtsi1 - 0W
-
15/11/2020Dinaz VyshgorodVolyn Lutsk Reserves1 - 0L
-
07/11/2020Volyn Lutsk ReservesObolon Brovar Kiev II0 - 1D
-
01/11/20201 Volyn Lutsk ReservesChayka Petropavlovsk Borshchagovka0 - 1L
-
23/10/2020FC Karpaty LvivVolyn Lutsk Reserves0 - 2W
- Kết quả Volyn Lutsk Reserves mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Volyn Lutsk Reserves gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Volyn Lutsk Reserves (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Volyn Lutsk Reserves (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 25 | T T T H H B |
| 2 | Niva Vinica | 12 | 6 | 5 | 1 | 20 | 12 | 8 | 23 | T H H T H T |
| 3 | Karbon Cherkasy | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 12 | 21 | H H T T T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 19 | 3 | 21 | B T H T B B |
| 5 | FC Trostianets | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 20 | T B H B T T |
| 6 | Podillya Khmelnytskyi | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 23 | 1 | 19 | T B B B T T |
| 7 | Rebel Kyiv | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 16 | 6 | 17 | H H B T B T |
| 8 | Atlet Kiev | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 | T B H H T B |
| 9 | Oleksandriya B | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | B B B T B T |
| 10 | Lozova | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 16 | T T T T B B |
| 11 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 | B T T B T B |
| 12 | Nyva Ternopil B | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B B H H H T |
| 13 | FC Vilkhivtsi | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 14 | -2 | 14 | T T T H H H |
| 14 | SC Poltava B | 12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 | B T B T B B |
| 15 | Skala 1911 Stryi | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B H T B B |
| 16 | Penuel Kryvyi Rih | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 30 | -20 | 11 | H B B T T B |
| 17 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 18 | -2 | 8 | B B B H H T |
| 18 | Dinaz Vyshgorod | 12 | 1 | 5 | 6 | 14 | 27 | -13 | 8 | B T B B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine