Phong độ MFK Mykolaiv II gần đây, KQ MFK Mykolaiv II mới nhất

Phong độ MFK Mykolaiv II gần đây

  • 23/05/2021
    MFK Mykolaiv II
    FC Peremoga Dnieper
    1 - 1
    L
  • 16/05/2021
    1 MFK Mykolaiv II
    Nikopol-NPGU 1
    1 - 0
    D
  • 08/05/2021
    MFK Mykolaiv II
    Real Pharma Ovidiopol
    0 - 0
    D
  • 30/04/2021
    Cherkaskyi Dnipro
    MFK Mykolaiv II
    0 - 0
    L
  • 03/04/2021
    MFK Mykolaiv II
    Balkany Zorya
    0 - 0
    D
  • 27/03/2021
    Enerhiya Nova Kakhovka
    MFK Mykolaiv II
    1 - 0
    L
  • 21/11/2020
    MFK Mykolaiv II
    SC Tavriya
    0 - 2
    L
  • 08/11/2020
    FC Peremoga Dnieper
    MFK Mykolaiv II
    1 - 1
    L
  • 17/10/2020
    MFK Mykolaiv II
    Cherkaskyi Dnipro
    0 - 1
    L

Thống kê phong độ MFK Mykolaiv II gần đây, KQ MFK Mykolaiv II mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
9 0 3 6

Thống kê phong độ MFK Mykolaiv II gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 3 Ukraine 9 0 3 6

Phong độ MFK Mykolaiv II gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả MFK Mykolaiv II mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 23/05/2021
    MFK Mykolaiv II
    FC Peremoga Dnieper
    1 - 1
    L
  • 16/05/2021
    1 MFK Mykolaiv II
    Nikopol-NPGU 1
    1 - 0
    D
  • 08/05/2021
    MFK Mykolaiv II
    Real Pharma Ovidiopol
    0 - 0
    D
  • 30/04/2021
    Cherkaskyi Dnipro
    MFK Mykolaiv II
    0 - 0
    L
  • 03/04/2021
    MFK Mykolaiv II
    Balkany Zorya
    0 - 0
    D
  • 27/03/2021
    Enerhiya Nova Kakhovka
    MFK Mykolaiv II
    1 - 0
    L
  • 21/11/2020
    MFK Mykolaiv II
    SC Tavriya
    0 - 2
    L
  • 08/11/2020
    FC Peremoga Dnieper
    MFK Mykolaiv II
    1 - 1
    L
  • 17/10/2020
    MFK Mykolaiv II
    Cherkaskyi Dnipro
    0 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập MFK Mykolaiv II gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
MFK Mykolaiv II (sân nhà) 3 0 0 0
MFK Mykolaiv II (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận MFK Mykolaiv II thắng
Bại: là số trận MFK Mykolaiv II thua

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 12 6 5 1 20 12 8 23 T H H T H T
3 Karbon Cherkasy 10 6 3 1 23 11 12 21 H H T T T T
4 Dnister Zalishchyky 13 6 3 4 22 19 3 21 B T H T B B
5 FC Trostianets 13 5 5 3 17 11 6 20 T B H B T T
6 Podillya Khmelnytskyi 12 6 1 5 24 23 1 19 T B B B T T
7 Rebel Kyiv 11 5 2 4 22 16 6 17 H H B T B T
8 Atlet Kiev 11 4 4 3 19 15 4 16 T B H H T B
9 Oleksandriya B 13 4 4 5 13 13 0 16 B B B T B T
10 Lozova 11 5 1 5 11 13 -2 16 T T T T B B
11 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
12 Nyva Ternopil B 12 4 3 5 15 19 -4 15 B B H H H T
13 FC Vilkhivtsi 11 3 5 3 12 14 -2 14 T T T H H H
14 SC Poltava B 12 4 2 6 10 13 -3 14 B T B T B B
15 Skala 1911 Stryi 11 3 2 6 14 21 -7 11 B B H T B B
16 Penuel Kryvyi Rih 13 3 2 8 10 30 -20 11 H B B T T B
17 Rukh Vynnyky 11 2 2 7 16 18 -2 8 B B B H H T
18 Dinaz Vyshgorod 12 1 5 6 14 27 -13 8 B T B B H B

Cập nhật:
" "