Phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây, KQ Metalurh Zaporizhya mới nhất
Phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây
-
04/11/2026FC TrostianetsMetalurh Zaporizhya1 - 0L
-
30/10/2026Metalurh ZaporizhyaRebel Kyiv0 - 0W
-
25/10/2026Penuel Kryvyi RihMetalurh Zaporizhya1 - 0L
-
17/10/2026Metalurh ZaporizhyaOleksandriya B2 - 0W
-
09/10/2026Metalurh ZaporizhyaSC Poltava B0 - 0W
-
04/10/2026Metalurh ZaporizhyaKarbon Cherkasy1 - 2L
-
27/09/2026Atlet KievMetalurh Zaporizhya2 - 1W
-
29/08/2026Rebel KyivMetalurh Zaporizhya1 - 0L
-
15/08/2026Metalurh ZaporizhyaPenuel Kryvyi Rih1 - 1D
-
23/08/20261 Metalurh ZaporizhyaFC Olympia Savyntsi0 - 1L
Thống kê phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây, KQ Metalurh Zaporizhya mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ukraine | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Ukraine | 9 | 4 | 1 | 4 |
Phong độ Metalurh Zaporizhya gần đây: theo giải đấu
-
23/08/20261 Metalurh ZaporizhyaFC Olympia Savyntsi0 - 1L
-
04/11/2026FC TrostianetsMetalurh Zaporizhya1 - 0L
-
30/10/2026Metalurh ZaporizhyaRebel Kyiv0 - 0W
-
25/10/2026Penuel Kryvyi RihMetalurh Zaporizhya1 - 0L
-
17/10/2026Metalurh ZaporizhyaOleksandriya B2 - 0W
-
09/10/2026Metalurh ZaporizhyaSC Poltava B0 - 0W
-
04/10/2026Metalurh ZaporizhyaKarbon Cherkasy1 - 2L
-
27/09/2026Atlet KievMetalurh Zaporizhya2 - 1W
-
29/08/2026Rebel KyivMetalurh Zaporizhya1 - 0L
-
15/08/2026Metalurh ZaporizhyaPenuel Kryvyi Rih1 - 1D
- Kết quả Metalurh Zaporizhya mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
- Kết quả Metalurh Zaporizhya mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Metalurh Zaporizhya gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Metalurh Zaporizhya (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Metalurh Zaporizhya (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 11 | 8 | 28 | H T H T H T |
| 2 | FK Yarud Mariupol | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 28 | H T T T T H |
| 3 | Ahrobiznes TSK Romny | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 26 | T H T T T T |
| 4 | Kulykiv | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 25 | B T H B T H |
| 5 | SC Poltava | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 13 | 12 | 24 | B T B T T B |
| 6 | PFC Oleksandria | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 24 | H T B H T H |
| 7 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 7 | 3 | 21 | 15 | 6 | 22 | H T H T H T |
| 8 | Metalist Kharkiv | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 18 | 3 | 21 | H H B B T T |
| 9 | Lokomotiv Kyiv | 15 | 5 | 5 | 5 | 21 | 21 | 0 | 20 | H T H B T B |
| 10 | FC Inhulets Petrove | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18 | B B B T B H |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 19 | -5 | 17 | H B B H B H |
| 12 | UCSA | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H T B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 26 | -14 | 13 | T B B H B B |
| 14 | FC Chernigiv | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B B T B B |
| 15 | Probiy Horodenka | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 34 | -20 | 10 | B T T H B H |
| 16 | Polissya Zhytomyr B | 15 | 1 | 6 | 8 | 20 | 31 | -11 | 9 | H B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine