Phong độ Kremin B Kremenchuk gần đây, KQ Kremin B Kremenchuk mới nhất

Phong độ Kremin B Kremenchuk gần đây

  • 26/05/2024
    Karpaty Lviv II
    Kremin B Kremenchuk
    0 - 0
    D
  • 18/05/2024
    Kremin B Kremenchuk
    Lokomotiv Kyiv
    0 - 2
    L
  • 04/05/2024
    Kremin B Kremenchuk
    FC Trostianets 1
    0 - 0
    W
  • 28/04/2024
    Niva Vinica
    Kremin B Kremenchuk
    0 - 0
    L
  • 17/04/2024
    Skala 1911 Stryi
    Kremin B Kremenchuk
    3 - 0
    L
  • 12/04/2024
    Kremin B Kremenchuk
    Rukh Lviv II
    1 - 1
    D
  • 07/04/2024
    Kudrivka
    Kremin B Kremenchuk
    2 - 1
    L
  • 31/03/2024
    1 Kremin B Kremenchuk
    Druzhba Myrivka
    0 - 0
    L
  • 22/03/2024
    Zvyahel NV
    Kremin B Kremenchuk
    0 - 0
    L
  • 24/11/2023
    Metalurh Zaporizhya B
    Kremin B Kremenchuk 1
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Kremin B Kremenchuk gần đây, KQ Kremin B Kremenchuk mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

Thống kê phong độ Kremin B Kremenchuk gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 3 Ukraine 10 1 2 7

Phong độ Kremin B Kremenchuk gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Kremin B Kremenchuk mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 26/05/2024
    Karpaty Lviv II
    Kremin B Kremenchuk
    0 - 0
    D
  • 18/05/2024
    Kremin B Kremenchuk
    Lokomotiv Kyiv
    0 - 2
    L
  • 04/05/2024
    Kremin B Kremenchuk
    FC Trostianets 1
    0 - 0
    W
  • 28/04/2024
    Niva Vinica
    Kremin B Kremenchuk
    0 - 0
    L
  • 17/04/2024
    Skala 1911 Stryi
    Kremin B Kremenchuk
    3 - 0
    L
  • 12/04/2024
    Kremin B Kremenchuk
    Rukh Lviv II
    1 - 1
    D
  • 07/04/2024
    Kudrivka
    Kremin B Kremenchuk
    2 - 1
    L
  • 31/03/2024
    1 Kremin B Kremenchuk
    Druzhba Myrivka
    0 - 0
    L
  • 22/03/2024
    Zvyahel NV
    Kremin B Kremenchuk
    0 - 0
    L
  • 24/11/2023
    Metalurh Zaporizhya B
    Kremin B Kremenchuk 1
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kremin B Kremenchuk gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Kremin B Kremenchuk (sân nhà) 3 1 0 0
Kremin B Kremenchuk (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kremin B Kremenchuk thắng
Bại: là số trận Kremin B Kremenchuk thua

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 13 6 5 2 20 15 5 23 H H T H T B
3 Karbon Cherkasy 11 6 4 1 24 12 12 22 H T T T T H
4 Dnister Zalishchyky 13 6 3 4 22 19 3 21 B T H T B B
5 FC Trostianets 13 5 5 3 17 11 6 20 T B H B T T
6 Podillya Khmelnytskyi 12 6 1 5 24 23 1 19 T B B B T T
7 Nyva Ternopil B 13 5 3 5 18 19 -1 18 B H H H T T
8 Rebel Kyiv 11 5 2 4 22 16 6 17 H H B T B T
9 FC Vilkhivtsi 12 4 5 3 16 15 1 17 T T H H H T
10 Lozova 12 5 2 5 12 14 -2 17 T T T B B H
11 Atlet Kiev 11 4 4 3 19 15 4 16 T B H H T B
12 Oleksandriya B 13 4 4 5 13 13 0 16 B B B T B T
13 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
14 SC Poltava B 12 4 2 6 10 13 -3 14 B T B T B B
15 Skala 1911 Stryi 12 3 3 6 17 24 -7 12 B H T B B H
16 Penuel Kryvyi Rih 13 3 2 8 10 30 -20 11 H B B T T B
17 Rukh Vynnyky 12 2 3 7 19 21 -2 9 B B H H T H
18 Dinaz Vyshgorod 13 1 5 7 15 31 -16 8 T B B H B B

Cập nhật:
" "