Phong độ Kolos Kovalyovka gần đây, KQ Kolos Kovalyovka mới nhất
Phong độ Kolos Kovalyovka gần đây
-
23/10/2026VeresKolos Kovalyovka0 - 1W
-
17/10/2026FC Shakhtar DonetskKolos Kovalyovka 12 - 0L
-
10/10/2026Kolos KovalyovkaFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1W
-
20/09/2026KudrivkaKolos Kovalyovka1 - 2W
-
11/09/2026Kolos KovalyovkaFC Karpaty Lviv0 - 2L
-
05/09/2026KryvbasKolos Kovalyovka 11 - 1D
-
28/08/2026Kolos KovalyovkaObolon Kiev0 - 0D
-
04/10/2026Kolos KovalyovkaZorya0 - 1L
-
16/09/2026Kolos KovalyovkaFC Karpaty Lviv2 - 1L
-
22/08/20261 Kolos KovalyovkaUCSA0 - 0W
Thống kê phong độ Kolos Kovalyovka gần đây, KQ Kolos Kovalyovka mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Kolos Kovalyovka gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - VĐQG Ukraine | 7 | 3 | 2 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Ukraine | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Kolos Kovalyovka gần đây: theo giải đấu
-
04/10/2026Kolos KovalyovkaZorya0 - 1L
-
23/10/2026VeresKolos Kovalyovka0 - 1W
-
17/10/2026FC Shakhtar DonetskKolos Kovalyovka 12 - 0L
-
10/10/2026Kolos KovalyovkaFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1W
-
20/09/2026KudrivkaKolos Kovalyovka1 - 2W
-
11/09/2026Kolos KovalyovkaFC Karpaty Lviv0 - 2L
-
05/09/2026KryvbasKolos Kovalyovka 11 - 1D
-
28/08/2026Kolos KovalyovkaObolon Kiev0 - 0D
-
16/09/2026Kolos KovalyovkaFC Karpaty Lviv2 - 1L
-
22/08/20261 Kolos KovalyovkaUCSA0 - 0W
- Kết quả Kolos Kovalyovka mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Kolos Kovalyovka mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
- Kết quả Kolos Kovalyovka mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kolos Kovalyovka gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kolos Kovalyovka (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Kolos Kovalyovka (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 25 | T T T H T T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 10 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 11 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 12 | Veres | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 16 | -9 | 9 | H T B B B B |
| 13 | FC Livyi Bereh | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | H B T B B H |
| 14 | Obolon Kiev | 10 | 1 | 4 | 5 | 4 | 17 | -13 | 7 | B B H T B B |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine