Phong độ Hirnyk-Sport gần đây, KQ Hirnyk-Sport mới nhất
Phong độ Hirnyk-Sport gần đây
-
22/05/2026Hirnyk-SportFC Trostianets0 - 0D
-
16/05/2026Lokomotiv KyivHirnyk-Sport2 - 0L
-
10/05/2026Hirnyk-SportKolos Kovalivka II0 - 1D
-
06/05/2026Dinaz VyshgorodHirnyk-Sport2 - 0L
-
01/05/2026Hirnyk-SportPenuel Kryvyi Rih1 - 1L
-
19/04/2026Chernomorets Odessa IIHirnyk-Sport1 - 0L
-
13/04/2026Hirnyk-SportFC Livyi Bereh Kyiv B0 - 2L
-
08/04/2026Rebel KyivHirnyk-Sport2 - 0L
-
04/04/2026Hirnyk-SportChayka Petropavlovsk Borshchagovka0 - 1L
-
29/03/2026Oleksandriya BHirnyk-Sport1 - 1W
Thống kê phong độ Hirnyk-Sport gần đây, KQ Hirnyk-Sport mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Hirnyk-Sport gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Ukraine | 10 | 1 | 2 | 7 |
Phong độ Hirnyk-Sport gần đây: theo giải đấu
-
22/05/2026Hirnyk-SportFC Trostianets0 - 0D
-
16/05/2026Lokomotiv KyivHirnyk-Sport2 - 0L
-
10/05/2026Hirnyk-SportKolos Kovalivka II0 - 1D
-
06/05/2026Dinaz VyshgorodHirnyk-Sport2 - 0L
-
01/05/2026Hirnyk-SportPenuel Kryvyi Rih1 - 1L
-
19/04/2026Chernomorets Odessa IIHirnyk-Sport1 - 0L
-
13/04/2026Hirnyk-SportFC Livyi Bereh Kyiv B0 - 2L
-
08/04/2026Rebel KyivHirnyk-Sport2 - 0L
-
04/04/2026Hirnyk-SportChayka Petropavlovsk Borshchagovka0 - 1L
-
29/03/2026Oleksandriya BHirnyk-Sport1 - 1W
- Kết quả Hirnyk-Sport mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hirnyk-Sport gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hirnyk-Sport (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Hirnyk-Sport (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 11 | 8 | 28 | H T H T H T |
| 2 | FK Yarud Mariupol | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 14 | 9 | 27 | H H T T T T |
| 3 | Ahrobiznes TSK Romny | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 26 | T H T T T T |
| 4 | Kulykiv | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 25 | B T H B T H |
| 5 | SC Poltava | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 13 | 12 | 24 | B T B T T B |
| 6 | PFC Oleksandria | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 24 | H T B H T H |
| 7 | Lokomotiv Kyiv | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 20 | T H T H B T |
| 8 | Nyva Ternopil | 14 | 4 | 7 | 3 | 17 | 13 | 4 | 19 | H H T H T H |
| 9 | FC Inhulets Petrove | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18 | B B B T B H |
| 10 | Metalist Kharkiv | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 18 | T H H B B T |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 18 | -5 | 16 | B H B B H B |
| 12 | UCSA | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H T B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 26 | -14 | 13 | T B B H B B |
| 14 | FC Chernigiv | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B B T B B |
| 15 | Probiy Horodenka | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 34 | -20 | 10 | B T T H B H |
| 16 | Polissya Zhytomyr B | 14 | 1 | 6 | 7 | 18 | 27 | -9 | 9 | B H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine