Phong độ Dinamo KyivU21 gần đây, KQ Dinamo KyivU21 mới nhất
Phong độ Dinamo KyivU21 gần đây
-
07/11/2026FC Shakhtar Donetsk U21Dinamo Kyiv U210 - 2W
-
03/11/2026Kryvbas U21Dinamo Kyiv U211 - 1W
-
24/10/2026Dinamo Kyiv U21FC KudrivkaU212 - 1W
-
19/10/2026Polissya Zhytomyr U21Dinamo Kyiv U210 - 2L
-
12/10/2026Dinamo Kyiv U21Karpaty U210 - 1L
-
04/10/2026FC Zorya Luhansk U21Dinamo Kyiv U210 - 3W
-
15/09/2026Dinamo Kyiv U21Epitsentr U212 - 0W
-
07/09/2026Dinamo Kyiv U21LNZ Cherkasy U210 - 0L
-
01/09/2026FC Bukovyna Chernivtsi U21Dinamo Kyiv U21 11 - 1W
-
17/08/2026Dinamo Kyiv U21Kolos Kovalivka U211 - 0W
Thống kê phong độ Dinamo KyivU21 gần đây, KQ Dinamo KyivU21 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 0 | 3 |
Thống kê phong độ Dinamo KyivU21 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ukraine U21 | 10 | 7 | 0 | 3 |
Phong độ Dinamo KyivU21 gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026FC Shakhtar Donetsk U21Dinamo Kyiv U210 - 2W
-
03/11/2026Kryvbas U21Dinamo Kyiv U211 - 1W
-
24/10/2026Dinamo Kyiv U21FC KudrivkaU212 - 1W
-
19/10/2026Polissya Zhytomyr U21Dinamo Kyiv U210 - 2L
-
12/10/2026Dinamo Kyiv U21Karpaty U210 - 1L
-
04/10/2026FC Zorya Luhansk U21Dinamo Kyiv U210 - 3W
-
15/09/2026Dinamo Kyiv U21Epitsentr U212 - 0W
-
07/09/2026Dinamo Kyiv U21LNZ Cherkasy U210 - 0L
-
01/09/2026FC Bukovyna Chernivtsi U21Dinamo Kyiv U21 11 - 1W
-
17/08/2026Dinamo Kyiv U21Kolos Kovalivka U211 - 0W
- Kết quả Dinamo KyivU21 mới nhất ở giải VĐQG Ukraine U21
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dinamo KyivU21 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo KyivU21 (sân nhà) | 7 | 7 | 0 | 0 |
| Dinamo KyivU21 (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 11 | 9 | 0 | 2 | 32 | 11 | 21 | 27 | T B T T T B |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 12 | 9 | 0 | 3 | 31 | 12 | 19 | 27 | T B B T T T |
| 3 | Karpaty U21 | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 10 | 14 | 22 | B H T T T T |
| 4 | LNZ Cherkasy U21 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 10 | 10 | 21 | H T T B T T |
| 5 | FC Kharkiv U21 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 18 | 4 | 20 | T T H T T B |
| 6 | Polissya Zhytomyr U21 | 12 | 6 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 | 20 | T B T H H B |
| 7 | Chernomorets Odessa U21 | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 20 | 0 | 19 | T H B B H T |
| 8 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 10 | 4 | 16 | T B B T T T |
| 9 | Kolos Kovalivka U21 | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | T H T B H H |
| 10 | FC Zorya Luhansk U21 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 14 | T B T T B T |
| 11 | Veres Rivne U21 | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 15 | -3 | 12 | T H H H H T |
| 12 | Obolon Kiev U21 | 12 | 2 | 4 | 6 | 19 | 19 | 0 | 10 | B T H H B H |
| 13 | FC Livyi Bereh U21 | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 15 | -2 | 9 | B H B B B H |
| 14 | Kryvbas U21 | 12 | 3 | 0 | 9 | 13 | 29 | -16 | 9 | B B T B B T |
| 15 | Epitsentr U21 | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 26 | -17 | 5 | H B B B B B |
| 16 | FC KudrivkaU21 | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 41 | -34 | 4 | H B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ukraine