Phong độ Kopetdag Asgabat gần đây, KQ Kopetdag Asgabat mới nhất
Phong độ Kopetdag Asgabat gần đây
-
07/11/2026Kopetdag AsgabatHTTU Asgabat0 - 0W
-
31/10/2026NebitchiKopetdag Asgabat0 - 0D
-
24/10/2026Kopetdag AsgabatSagadam FK0 - 0D
-
20/09/2026Kopetdag AsgabatArkadag FK0 - 0L
-
12/09/2026FC MERWKopetdag Asgabat0 - 0D
-
05/09/2026HTTU AsgabatKopetdag Asgabat1 - 1D
-
22/08/2026Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0L
-
15/08/2026Kopetdag AsgabatFC Altyn Asyr0 - 0L
-
07/08/2026FC AhalKopetdag Asgabat0 - 0L
-
20/06/2026Arkadag FKKopetdag Asgabat0 - 0L
Thống kê phong độ Kopetdag Asgabat gần đây, KQ Kopetdag Asgabat mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Kopetdag Asgabat gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Turkmenistan | 10 | 1 | 4 | 5 |
Phong độ Kopetdag Asgabat gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026Kopetdag AsgabatHTTU Asgabat0 - 0W
-
31/10/2026NebitchiKopetdag Asgabat0 - 0D
-
24/10/2026Kopetdag AsgabatSagadam FK0 - 0D
-
20/09/2026Kopetdag AsgabatArkadag FK0 - 0L
-
12/09/2026FC MERWKopetdag Asgabat0 - 0D
-
05/09/2026HTTU AsgabatKopetdag Asgabat1 - 1D
-
22/08/2026Sagadam FKKopetdag Asgabat0 - 0L
-
15/08/2026Kopetdag AsgabatFC Altyn Asyr0 - 0L
-
07/08/2026FC AhalKopetdag Asgabat0 - 0L
-
20/06/2026Arkadag FKKopetdag Asgabat0 - 0L
- Kết quả Kopetdag Asgabat mới nhất ở giải VĐQG Turkmenistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kopetdag Asgabat gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kopetdag Asgabat (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Kopetdag Asgabat (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 24 | 23 | 1 | 0 | 90 | 10 | 80 | 70 | T T T T T T |
| 2 | FC Altyn Asyr | 26 | 18 | 2 | 6 | 55 | 31 | 24 | 56 | T T T T B T |
| 3 | FC Ahal | 24 | 14 | 4 | 6 | 46 | 28 | 18 | 46 | T T B B T H |
| 4 | Nebitchi | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 44 | -20 | 26 | B T T B H B |
| 5 | Sagadam FK | 24 | 6 | 6 | 12 | 17 | 34 | -17 | 24 | T B B B T H |
| 6 | HTTU Asgabat | 24 | 6 | 3 | 15 | 32 | 50 | -18 | 21 | H B B T T B |
| 7 | FC MERW | 25 | 6 | 3 | 16 | 23 | 69 | -46 | 21 | T B B B B B |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 25 | 4 | 6 | 15 | 21 | 42 | -21 | 18 | H B B B H T |
AFC Champions League 2 qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Turkmenistan