Phong độ Suzhou Dongwu gần đây, KQ Suzhou Dongwu mới nhất
Phong độ Suzhou Dongwu gần đây
-
07/11/20261 ShenZhen JuniorsSuzhou Dongwu1 - 2W
-
31/10/2026Suzhou DongwuYanbian Longding0 - 0L
-
25/10/2026Guangdong GZ-PowerSuzhou Dongwu1 - 0D
-
17/10/2026Ningbo Professional Football ClubSuzhou Dongwu0 - 1D
-
10/10/2026Suzhou DongwuShijiazhuang Kungfu0 - 0D
-
06/10/2026Wuxi WugouSuzhou Dongwu0 - 1D
-
19/09/2026ShanXi UnionSuzhou Dongwu2 - 1D
-
12/09/2026Suzhou DongwuFoshan Nanshi1 - 0W
-
06/09/2026Suzhou DongwuNanjing City1 - 0W
-
29/08/2026Dingnan GanlianSuzhou Dongwu2 - 1W
Thống kê phong độ Suzhou Dongwu gần đây, KQ Suzhou Dongwu mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ Suzhou Dongwu gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Trung Quốc | 10 | 4 | 5 | 1 |
Phong độ Suzhou Dongwu gần đây: theo giải đấu
-
07/11/20261 ShenZhen JuniorsSuzhou Dongwu1 - 2W
-
31/10/2026Suzhou DongwuYanbian Longding0 - 0L
-
25/10/2026Guangdong GZ-PowerSuzhou Dongwu1 - 0D
-
17/10/2026Ningbo Professional Football ClubSuzhou Dongwu0 - 1D
-
10/10/2026Suzhou DongwuShijiazhuang Kungfu0 - 0D
-
06/10/2026Wuxi WugouSuzhou Dongwu0 - 1D
-
19/09/2026ShanXi UnionSuzhou Dongwu2 - 1D
-
12/09/2026Suzhou DongwuFoshan Nanshi1 - 0W
-
06/09/2026Suzhou DongwuNanjing City1 - 0W
-
29/08/2026Dingnan GanlianSuzhou Dongwu2 - 1W
- Kết quả Suzhou Dongwu mới nhất ở giải Hạng nhất Trung Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Suzhou Dongwu gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dongwu (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
| Suzhou Dongwu (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 30 | 18 | 8 | 4 | 58 | 31 | 27 | 62 | T T B H H B |
| 2 | Nantong Zhiyun | 30 | 16 | 9 | 5 | 40 | 22 | 18 | 57 | T T T T B T |
| 3 | ShaanXi Union | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 30 | 27 | 51 | T T T B T T |
| 4 | Guangxi Hengchen Football Club | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 39 | 7 | 47 | B H H B B B |
| 5 | Shenzhen Youth | 30 | 12 | 11 | 7 | 43 | 36 | 7 | 47 | B H H B H B |
| 6 | Yanbian Longding | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 31 | 12 | 46 | H B T T T H |
| 7 | Wuxi Wugou | 30 | 12 | 7 | 11 | 46 | 35 | 11 | 43 | H T B T T H |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 30 | 11 | 9 | 10 | 31 | 30 | 1 | 42 | T T B T H H |
| 9 | Changchun Yatai | 30 | 12 | 7 | 11 | 47 | 46 | 1 | 39 | H H H T T H |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 30 | 11 | 7 | 12 | 36 | 37 | -1 | 37 | B H H B T T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 30 | 9 | 10 | 11 | 38 | 43 | -5 | 37 | B H H T B T |
| 12 | Nanjing City | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 40 | -8 | 34 | B H T T T T |
| 13 | Suzhou Dongwu | 30 | 8 | 11 | 11 | 36 | 42 | -6 | 32 | H B H H B T |
| 14 | Heilongjiang Lava Spring | 30 | 5 | 13 | 12 | 40 | 53 | -13 | 28 | H B T B H B |
| 15 | Meizhou Hakka | 30 | 7 | 4 | 19 | 26 | 63 | -37 | 16 | H B B B B B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 30 | 3 | 7 | 20 | 30 | 71 | -41 | 16 | T B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong