Phong độ Lucerne (w) gần đây, KQ Lucerne (w) mới nhất

Phong độ Lucerne (w) gần đây

  • 24/09/2022
    Aarau (W)
    Lucerne (w)
    2 - 0
    L
  • 12/02/2022
    Lucerne (w)
    Aarau (W)
    1 - 0
    W
  • 13/11/2021
    St Gallen (w)
    Lucerne (w)
    2 - 0
    L
  • 02/10/2021
    Lucerne (w)
    FC Zurich Frauen (w)
    1 - 2
    L
  • 25/09/2021
    Basel (w)
    Lucerne (w)
    0 - 0
    L
  • 22/08/2021
    Lucerne (w)
    Fcf Rapid Lugano (w)
    3 - 0
    W
  • 22/05/2021
    FC Zurich Frauen (w)
    Lucerne (w)
    3 - 0
    L
  • 20/05/2021
    Lucerne (w)
    St Gallen (w)
    0 - 0
    W
  • 08/05/2021
    Lucerne (w)
    Servette (w)
    0 - 2
    L
  • 06/05/2021
    Basel (w)
    Lucerne (w) 1
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Lucerne (w) gần đây, KQ Lucerne (w) mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 0 6

Thống kê phong độ Lucerne (w) gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 1 1 0 0
- Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 9 3 0 6

Phong độ Lucerne (w) gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Lucerne (w) mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 06/05/2021
    Basel (w)
    Lucerne (w) 1
    0 - 1
    W
  • - Kết quả Lucerne (w) mới nhất ở giải Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ

  • 24/09/2022
    Aarau (W)
    Lucerne (w)
    2 - 0
    L
  • 12/02/2022
    Lucerne (w)
    Aarau (W)
    1 - 0
    W
  • 13/11/2021
    St Gallen (w)
    Lucerne (w)
    2 - 0
    L
  • 02/10/2021
    Lucerne (w)
    FC Zurich Frauen (w)
    1 - 2
    L
  • 25/09/2021
    Basel (w)
    Lucerne (w)
    0 - 0
    L
  • 22/08/2021
    Lucerne (w)
    Fcf Rapid Lugano (w)
    3 - 0
    W
  • 22/05/2021
    FC Zurich Frauen (w)
    Lucerne (w)
    3 - 0
    L
  • 20/05/2021
    Lucerne (w)
    St Gallen (w)
    0 - 0
    W
  • 08/05/2021
    Lucerne (w)
    Servette (w)
    0 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lucerne (w) gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Lucerne (w) (sân nhà) 4 4 0 0
Lucerne (w) (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lucerne (w) thắng
Bại: là số trận Lucerne (w) thua

BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Servette (W) 10 7 2 1 25 12 13 23 T T H T T H
2 Young Boys (W) 10 6 3 1 19 13 6 21 H T T T T T
3 Grasshopper (W) 10 6 2 2 28 13 15 20 H H T T B T
4 FC Zurich Frauen (W) 10 5 3 2 25 13 12 18 H H H B T B
5 Basel (W) 10 4 3 3 15 14 1 15 H H H B B T
6 Rapperswil Jona (W) 10 3 3 4 20 24 -4 12 B B H T T H
7 FC Luzern (W) 10 3 2 5 14 17 -3 11 T H H B B B
8 Yverdon (W) 10 2 2 6 17 21 -4 8 B T H T B B
9 Aarau (W) 10 2 1 7 12 31 -19 7 H B B B T T
10 St Gallen (W) 10 1 1 8 9 26 -17 4 H B B B B B

Cập nhật:
" "