Phong độ FBK Karlstad gần đây, KQ FBK Karlstad mới nhất
Phong độ FBK Karlstad gần đây
-
31/10/2026FBK KarlstadFC Stockholm Internazionale0 - 1W
-
24/10/2026Gefle IFFBK Karlstad0 - 0L
-
17/10/2026FBK KarlstadKarlbergs BK0 - 1W
-
11/10/2026AssyriskaFBK Karlstad1 - 0L
-
03/10/2026FBK KarlstadAFC Eskilstuna1 - 2D
-
27/09/2026Umea FCFBK Karlstad1 - 1W
-
19/09/2026FBK KarlstadSollentuna United0 - 0D
-
17/09/2026IF Karlstad FotbollFBK Karlstad0 - 0D
-
12/09/2026FBK KarlstadVasalunds IF1 - 0W
-
05/09/2026JarfallaFBK Karlstad0 - 2W
Thống kê phong độ FBK Karlstad gần đây, KQ FBK Karlstad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ FBK Karlstad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thụy Điển | 10 | 5 | 3 | 2 |
Phong độ FBK Karlstad gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026FBK KarlstadFC Stockholm Internazionale0 - 1W
-
24/10/2026Gefle IFFBK Karlstad0 - 0L
-
17/10/2026FBK KarlstadKarlbergs BK0 - 1W
-
11/10/2026AssyriskaFBK Karlstad1 - 0L
-
03/10/2026FBK KarlstadAFC Eskilstuna1 - 2D
-
27/09/2026Umea FCFBK Karlstad1 - 1W
-
19/09/2026FBK KarlstadSollentuna United0 - 0D
-
17/09/2026IF Karlstad FotbollFBK Karlstad0 - 0D
-
12/09/2026FBK KarlstadVasalunds IF1 - 0W
-
05/09/2026JarfallaFBK Karlstad0 - 2W
- Kết quả FBK Karlstad mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FBK Karlstad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FBK Karlstad (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| FBK Karlstad (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Friska Viljor FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 14 | 8 | 19 | B T B T T T |
| 2 | Umea FC Academy | 9 | 5 | 1 | 3 | 27 | 15 | 12 | 16 | T T T T B T |
| 3 | Storfors AIK | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 16 | T B T H B T |
| 4 | Fransta | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 18 | 1 | 15 | B T T B T B |
| 5 | Tegs SK | 9 | 4 | 0 | 5 | 18 | 20 | -2 | 12 | T B B B T B |
| 6 | IFK Umea | 9 | 0 | 1 | 8 | 8 | 31 | -23 | 1 | B B B H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển