Phong độ Ahlafors IF gần đây, KQ Ahlafors IF mới nhất
Phong độ Ahlafors IF gần đây
-
17/10/2026Herrestads AIFAhlafors IF1 - 3W
-
10/10/2026Ahlafors IFStenungsunds IF0 - 1L
-
04/10/2026Ahlafors IFMotala AIF FK4 - 1W
-
26/09/2026Vanersborgs IFAhlafors IF1 - 0W
-
19/09/2026Skara FCAhlafors IF0 - 0L
-
13/09/2026Ahlafors IFHusqvarna0 - 0W
-
05/09/2026Vanersborg FKAhlafors IF0 - 0L
-
29/08/2026Ahlafors IFKumla3 - 1W
-
21/08/20261 Lidkopings FKAhlafors IF2 - 0D
-
14/08/2026Ahlafors IFGrebbestads IF1 - 0W
Thống kê phong độ Ahlafors IF gần đây, KQ Ahlafors IF mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Ahlafors IF gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ Ahlafors IF gần đây: theo giải đấu
-
17/10/2026Herrestads AIFAhlafors IF1 - 3W
-
10/10/2026Ahlafors IFStenungsunds IF0 - 1L
-
04/10/2026Ahlafors IFMotala AIF FK4 - 1W
-
26/09/2026Vanersborgs IFAhlafors IF1 - 0W
-
19/09/2026Skara FCAhlafors IF0 - 0L
-
13/09/2026Ahlafors IFHusqvarna0 - 0W
-
05/09/2026Vanersborg FKAhlafors IF0 - 0L
-
29/08/2026Ahlafors IFKumla3 - 1W
-
21/08/20261 Lidkopings FKAhlafors IF2 - 0D
-
14/08/2026Ahlafors IFGrebbestads IF1 - 0W
- Kết quả Ahlafors IF mới nhất ở giải Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ahlafors IF gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ahlafors IF (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Ahlafors IF (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 29 | 20 | 4 | 5 | 69 | 25 | 44 | 64 | T T T H T B |
| 2 | FC Arlanda | 29 | 16 | 6 | 7 | 53 | 36 | 17 | 54 | T T B B T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 29 | 16 | 5 | 8 | 55 | 40 | 15 | 53 | T H B T T B |
| 4 | Enkoping | 29 | 16 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 52 | B T T T T H |
| 5 | Hammarby TFF | 29 | 14 | 7 | 8 | 55 | 31 | 24 | 49 | T B B T H B |
| 6 | FBK Karlstad | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 39 | 7 | 49 | T H B T B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 29 | 12 | 8 | 9 | 43 | 33 | 10 | 44 | H H T B B B |
| 8 | Umea FC | 29 | 12 | 6 | 11 | 43 | 44 | -1 | 42 | B T T T H T |
| 9 | Gefle IF | 29 | 11 | 5 | 13 | 36 | 47 | -11 | 38 | B B H H T T |
| 10 | Karlbergs BK | 29 | 10 | 7 | 12 | 40 | 48 | -8 | 37 | H T H B H T |
| 11 | Assyriska | 29 | 10 | 5 | 14 | 46 | 53 | -7 | 35 | B B T B B B |
| 12 | Sollentuna United | 29 | 7 | 10 | 12 | 30 | 40 | -10 | 31 | B B T H T B |
| 13 | Vasalunds IF | 29 | 8 | 7 | 14 | 41 | 62 | -21 | 31 | T B H B B T |
| 14 | Pitea IF | 29 | 6 | 9 | 14 | 39 | 56 | -17 | 27 | T H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 29 | 6 | 6 | 17 | 40 | 61 | -21 | 24 | B H B T H H |
| 16 | IFK Stocksund | 29 | 3 | 6 | 20 | 49 | 73 | -24 | 15 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển