Phong độ Konak BEL. Nữ gần đây, KQ Konak BEL. Nữ mới nhất
Phong độ Konak BEL. Nữ gần đây
-
29/04/2023Fatih Karagumruk (W)Konak BEL. (W)1 - 0L
-
25/04/20231 Konak BEL. (W)Fatih Karagumruk (W)0 - 1L
-
18/03/2023Atasehir Belediyesi (w)Konak BEL. (w)1 - 0L
-
12/03/2023Konak BEL. (w)1207 Antalya Muratpasa (w)1 - 0W
-
05/03/2023Galatasaray SK (W)Konak BEL. (w)4 - 0L
-
05/02/2023Konak BEL. (w)Trabzonspor (w)2 - 0W
-
28/01/2023Fomget Genclik (w)Konak BEL. (w)0 - 1L
-
22/01/2023Konak BEL. (w)Kirecburnu (w)7 - 0W
-
18/01/2023Fenerbahce SK (W)Konak BEL. (w)2 - 0L
-
14/01/2023Adana Idmanyurduspor (w)Konak BEL. (w)0 - 0L
Thống kê phong độ Konak BEL. Nữ gần đây, KQ Konak BEL. Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Konak BEL. Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 3 | 0 | 7 |
Phong độ Konak BEL. Nữ gần đây: theo giải đấu
-
29/04/2023Fatih Karagumruk (W)Konak BEL. (W)1 - 0L
-
25/04/20231 Konak BEL. (W)Fatih Karagumruk (W)0 - 1L
-
18/03/2023Atasehir Belediyesi (w)Konak BEL. (w)1 - 0L
-
12/03/2023Konak BEL. (w)1207 Antalya Muratpasa (w)1 - 0W
-
05/03/2023Galatasaray SK (W)Konak BEL. (w)4 - 0L
-
05/02/2023Konak BEL. (w)Trabzonspor (w)2 - 0W
-
28/01/2023Fomget Genclik (w)Konak BEL. (w)0 - 1L
-
22/01/2023Konak BEL. (w)Kirecburnu (w)7 - 0W
-
18/01/2023Fenerbahce SK (W)Konak BEL. (w)2 - 0L
-
14/01/2023Adana Idmanyurduspor (w)Konak BEL. (w)0 - 0L
- Kết quả Konak BEL. Nữ mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Konak BEL. Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Konak BEL. Nữ (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Konak BEL. Nữ (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 35 | 1 | 34 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Galatasaray SK (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 46 | 5 | 41 | 21 | T T T H T B |
| 3 | Fomget Genclik (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 49 | 9 | 40 | 19 | H T T T T T |
| 4 | Hakkarigucu SK (W) | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T B T T H T |
| 5 | Besiktas (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 17 | T B T T H H |
| 6 | Trabzonspor (W) | 8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 4 | 14 | 16 | H T T T T H |
| 7 | Yuksekova Belediyespor (W) | 9 | 3 | 5 | 1 | 21 | 5 | 16 | 14 | H T H T H T |
| 8 | Kayseri Kadin (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 | B H T B H T |
| 9 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 26 | -9 | 10 | B B B B H T |
| 10 | Unye Gucu FK (W) | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 9 | H H T H T B |
| 11 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 24 | -11 | 9 | B T B B H B |
| 12 | Haymanaspor (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 22 | 24 | -2 | 8 | H B B B T B |
| 13 | Amedspor (W) | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 15 | -8 | 6 | T B B B B B |
| 14 | Cekmekoy (W) | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 70 | -64 | 4 | T B B B B B |
| 15 | Bakirkoy Kadin (W) | 8 | 1 | 0 | 7 | 10 | 22 | -12 | 3 | B B T B B B |
| 16 | Giresun Sanayispor (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 1 | 62 | -61 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật: