Phong độ Gaziantep Asya Spor Nữ gần đây, KQ Gaziantep Asya Spor Nữ mới nhất
Phong độ Gaziantep Asya Spor Nữ gần đây
-
14/12/2025Kayseri Kadin NữGaziantep Asya Spor Nữ8 - 0L
-
05/05/2024Fatih Vatan Spor (W)Gaziantep Asya Spor (W)1 - 0L
-
28/04/2024Gaziantep Asya Spor (W)Adana Idmanyurduspor (W)0 - 0W
-
21/04/2024Gaziantep Asya Spor (W)Fatih Karagumruk (W)1 - 1L
-
14/04/2024Atasehir Belediyesi (W)Gaziantep Asya Spor (W) 10 - 0L
-
30/03/2024Gaziantep Asya Spor (W)ALG Spor (W)1 - 1L
-
24/03/2024Trabzonspor (W)Gaziantep Asya Spor (W)0 - 1W
-
17/03/2024Gaziantep Asya Spor (W)1207 Antalya Muratpasa (W)1 - 1D
-
09/03/2024Amedspor (W)Gaziantep Asya Spor (W)0 - 0L
-
03/03/2024Gaziantep Asya Spor (W)KDZ Ereglispor (W)0 - 2L
Thống kê phong độ Gaziantep Asya Spor Nữ gần đây, KQ Gaziantep Asya Spor Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Gaziantep Asya Spor Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | 2 | 1 | 6 |
| - Hạng 2 nữ Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Gaziantep Asya Spor Nữ gần đây: theo giải đấu
-
05/05/2024Fatih Vatan Spor (W)Gaziantep Asya Spor (W)1 - 0L
-
28/04/2024Gaziantep Asya Spor (W)Adana Idmanyurduspor (W)0 - 0W
-
21/04/2024Gaziantep Asya Spor (W)Fatih Karagumruk (W)1 - 1L
-
14/04/2024Atasehir Belediyesi (W)Gaziantep Asya Spor (W) 10 - 0L
-
30/03/2024Gaziantep Asya Spor (W)ALG Spor (W)1 - 1L
-
24/03/2024Trabzonspor (W)Gaziantep Asya Spor (W)0 - 1W
-
17/03/2024Gaziantep Asya Spor (W)1207 Antalya Muratpasa (W)1 - 1D
-
09/03/2024Amedspor (W)Gaziantep Asya Spor (W)0 - 0L
-
03/03/2024Gaziantep Asya Spor (W)KDZ Ereglispor (W)0 - 2L
-
14/12/2025Kayseri Kadin NữGaziantep Asya Spor Nữ8 - 0L
- Kết quả Gaziantep Asya Spor Nữ mới nhất ở giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ
- Kết quả Gaziantep Asya Spor Nữ mới nhất ở giải Hạng 2 nữ Thổ Nhĩ Kỳ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Gaziantep Asya Spor Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gaziantep Asya Spor Nữ (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Gaziantep Asya Spor Nữ (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fomget Genclik (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 51 | 9 | 42 | 22 | T T T T T T |
| 2 | Fenerbahce SK (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 35 | 1 | 34 | 22 | T T H T T T |
| 3 | Galatasaray SK (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 46 | 5 | 41 | 21 | T T T H T B |
| 4 | Besiktas (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 20 | B T T H H T |
| 5 | Trabzonspor (W) | 9 | 5 | 4 | 0 | 25 | 4 | 21 | 19 | T T T T H T |
| 6 | Hakkarigucu SK (W) | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 5 | 9 | 19 | B T T H T H |
| 7 | Yuksekova Belediyespor (W) | 10 | 3 | 6 | 1 | 21 | 5 | 16 | 15 | T H T H T H |
| 8 | Kayseri Kadin (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 12 | 7 | 15 | H T B H T T |
| 9 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 18 | 29 | -11 | 10 | B B B H T B |
| 10 | Haymanaspor (W) | 10 | 2 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 9 | B B B T B H |
| 11 | Unye Gucu FK (W) | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 14 | -3 | 9 | H T H T B B |
| 12 | Amedspor (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 15 | -6 | 9 | B B B B B T |
| 13 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 26 | -13 | 9 | T B B H B B |
| 14 | Bakirkoy Kadin (W) | 9 | 1 | 1 | 7 | 11 | 23 | -12 | 4 | B T B B B H |
| 15 | Cekmekoy (W) | 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 77 | -71 | 4 | B B B B B B |
| 16 | Giresun Sanayispor (W) | 8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 66 | -65 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật: