Phong độ Bukaspor gần đây, KQ Bukaspor mới nhất
Phong độ Bukaspor gần đây
-
07/11/2026Bucaspor 1928Efeler 09 10 - 0D
-
01/11/2026Ayvalikgucu BelediyesporBucaspor 19281 - 0L
-
24/10/2026Bucaspor 1928Anadolu Universitesi0 - 0L
-
18/10/2026Kepez BelediyesporBucaspor 19280 - 1W
-
11/10/2026Bucaspor 1928Tire 2021 FK0 - 1L
-
03/10/20261 Yldrm BelediyesisporBucaspor 19281 - 0L
-
27/09/2026Bucaspor 1928Altay Spor Kulubu0 - 1L
-
20/09/2026Etimesgut Belediye SporBucaspor 19280 - 0L
-
12/09/2026Bucaspor 1928Akehirspor2 - 0W
-
16/09/2026Bucaspor 1928Gaziemirspor0 - 1L
Thống kê phong độ Bukaspor gần đây, KQ Bukaspor mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Bukaspor gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) | 9 | 2 | 1 | 6 |
Phong độ Bukaspor gần đây: theo giải đấu
-
16/09/2026Bucaspor 1928Gaziemirspor0 - 1L
-
07/11/2026Bucaspor 1928Efeler 09 10 - 0D
-
01/11/2026Ayvalikgucu BelediyesporBucaspor 19281 - 0L
-
24/10/2026Bucaspor 1928Anadolu Universitesi0 - 0L
-
18/10/2026Kepez BelediyesporBucaspor 19280 - 1W
-
11/10/2026Bucaspor 1928Tire 2021 FK0 - 1L
-
03/10/20261 Yldrm BelediyesisporBucaspor 19281 - 0L
-
27/09/2026Bucaspor 1928Altay Spor Kulubu0 - 1L
-
20/09/2026Etimesgut Belediye SporBucaspor 19280 - 0L
-
12/09/2026Bucaspor 1928Akehirspor2 - 0W
- Kết quả Bukaspor mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ
- Kết quả Bukaspor mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bukaspor gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bukaspor (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Bukaspor (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yeni Orduspor | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 9 | 11 | 21 | B T T T T T |
| 2 | Sakaryaspor | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 10 | 8 | 19 | T T T H T B |
| 3 | Adana 1954 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 12 | 6 | 18 | T T T T H H |
| 4 | Ankarademirspor | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 12 | 14 | 17 | B B T T T H |
| 5 | Kahramanmaras Bld | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 17 | T B T B T T |
| 6 | Erzincanspor | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 15 | T H T T T B |
| 7 | Hekimoglu Trabzon | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 15 | T T H T H T |
| 8 | 12 Bingol Bld | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | B B T H H T |
| 9 | Halide Edip Adivarspor | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 11 | T T B B B H |
| 10 | Bursa Niluferspor AS | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 11 | B T H B T B |
| 11 | Ankaragucu | 9 | 2 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 10 | T T H H H B |
| 12 | Kutahyaspor | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 10 | B B B H T T |
| 13 | Serik Belediyespor | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 9 | B B B B T H |
| 14 | Inegolspor | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | B B T B H B |
| 15 | Fethiyespor | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 5 | H T B B H B |
| 16 | Kirklarelispor | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 | 5 | H B B B H B |
| 17 | Iskenderun FK | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 26 | -20 | 2 | B H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: