Phong độ Altinordu gần đây, KQ Altinordu mới nhất
Phong độ Altinordu gần đây
-
25/04/2026AltinorduInegolspor1 - 0D
-
19/04/2026Kepez BelediyesporAltinordu0 - 2W
-
12/04/2026AltinorduBucaspor 19280 - 0W
-
08/04/2026Beykozspor 1908Altinordu0 - 0L
-
04/04/2026AltinorduAnkaraspor FK 10 - 0W
-
29/03/20261 MuglasporAltinordu0 - 0W
-
25/03/2026AltinorduKastamonuspor0 - 0W
-
16/03/2026S.UrfasporAltinordu0 - 0D
-
12/03/2026AltinorduKaraman Belediyespor3 - 0W
-
07/03/2026Bursa Niluferspor ASAltinordu1 - 0L
Thống kê phong độ Altinordu gần đây, KQ Altinordu mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Altinordu gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ Altinordu gần đây: theo giải đấu
-
25/04/2026AltinorduInegolspor1 - 0D
-
19/04/2026Kepez BelediyesporAltinordu0 - 2W
-
12/04/2026AltinorduBucaspor 19280 - 0W
-
08/04/2026Beykozspor 1908Altinordu0 - 0L
-
04/04/2026AltinorduAnkaraspor FK 10 - 0W
-
29/03/20261 MuglasporAltinordu0 - 0W
-
25/03/2026AltinorduKastamonuspor0 - 0W
-
16/03/2026S.UrfasporAltinordu0 - 0D
-
12/03/2026AltinorduKaraman Belediyespor3 - 0W
-
07/03/2026Bursa Niluferspor ASAltinordu1 - 0L
- Kết quả Altinordu mới nhất ở giải Thổ Nhĩ Kỳ Lig3
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Altinordu gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Altinordu (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Altinordu (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yeni Orduspor | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 9 | 11 | 21 | B T T T T T |
| 2 | Sakaryaspor | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 10 | 8 | 19 | T T T H T B |
| 3 | Adana 1954 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 12 | 6 | 18 | T T T T H H |
| 4 | Ankarademirspor | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 12 | 14 | 17 | B B T T T H |
| 5 | Erzincanspor | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 15 | T H T T T B |
| 6 | Hekimoglu Trabzon | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 15 | T T H T H T |
| 7 | Kahramanmaras Bld | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | T T B T B T |
| 8 | 12 Bingol Bld | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | B B T H H T |
| 9 | Halide Edip Adivarspor | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 11 | T T B B B H |
| 10 | Bursa Niluferspor AS | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 11 | B T H B T B |
| 11 | Ankaragucu | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 | 10 | H T T H H H |
| 12 | Kutahyaspor | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 10 | B B B H T T |
| 13 | Serik Belediyespor | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 8 | B B B B B T |
| 14 | Inegolspor | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 5 | B B T B H B |
| 15 | Fethiyespor | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 5 | H T B B H B |
| 16 | Kirklarelispor | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 | 5 | H B B B H B |
| 17 | Iskenderun FK | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 25 | -20 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: