Phong độ Udon Thani gần đây, KQ Udon Thani mới nhất
Phong độ Udon Thani gần đây
-
30/10/2025Phichit United 2021Udon Thani0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
-
20/11/2024Udon ThaniLopburi FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-3]
-
20/12/2023Udon ThaniNakhon Pathom FC0 - 0L
-
01/11/20231 Kalasin UnitedUdon Thani0 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-4]
-
04/10/2023Udon ThaniChiangmai Country4 - 0W
-
30/04/2023Uthai Thani ForestUdon Thani4 - 0L
-
23/04/2023Udon ThaniNakhon Pathom FC0 - 1L
-
08/04/2023Chiangmai FCUdon Thani3 - 0L
-
02/04/2023Udon ThaniSamut Prakan City2 - 0W
-
29/03/20231 Udon ThaniChainat FC2 - 1W
Thống kê phong độ Udon Thani gần đây, KQ Udon Thani mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Udon Thani gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp FA Thái Lan | 5 | 1 | 3 | 1 |
| - Hạng nhất Thái Lan | 5 | 2 | 0 | 3 |
Phong độ Udon Thani gần đây: theo giải đấu
-
30/10/2025Phichit United 2021Udon Thani0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
-
20/11/2024Udon ThaniLopburi FC0 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-3]
-
20/12/2023Udon ThaniNakhon Pathom FC0 - 0L
-
01/11/20231 Kalasin UnitedUdon Thani0 - 0D
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-4]
-
04/10/2023Udon ThaniChiangmai Country4 - 0W
-
30/04/2023Uthai Thani ForestUdon Thani4 - 0L
-
23/04/2023Udon ThaniNakhon Pathom FC0 - 1L
-
08/04/2023Chiangmai FCUdon Thani3 - 0L
-
02/04/2023Udon ThaniSamut Prakan City2 - 0W
-
29/03/20231 Udon ThaniChainat FC2 - 1W
- Kết quả Udon Thani mới nhất ở giải Cúp FA Thái Lan
- Kết quả Udon Thani mới nhất ở giải Hạng nhất Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Udon Thani gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Udon Thani (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Udon Thani (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khonkaen United | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 9 | 12 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Uttaradit | 10 | 5 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 19 | T H B T H T |
| 3 | Nong Bua Lamphu | 10 | 5 | 3 | 2 | 26 | 14 | 12 | 18 | H T B T T H |
| 4 | DP Kanchanaburi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 12 | 6 | 17 | B T H T H T |
| 5 | Satun United | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 12 | 5 | 16 | T H H T H H |
| 6 | Nakhon Ratchasima | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 15 | H T T T T B |
| 7 | Chainat FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T B T B H H |
| 8 | Nakhon Pathom FC | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 14 | T B T B H T |
| 9 | Muang Thong United | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 10 | 1 | 14 | B B H T T B |
| 10 | Phrae United FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | T T B H B T |
| 11 | JL Chiangmai United FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | T B H H H H |
| 12 | Muang Loei United | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 12 | H B H B B T |
| 13 | Pattaya Discovery United FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 17 | -7 | 12 | H T B B H T |
| 14 | Chanthaburi FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 9 | -1 | 10 | H T H H B B |
| 15 | BEC Tero Sasana | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 24 | -13 | 10 | H B T B B B |
| 16 | Songkhla FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H H B B |
| 17 | Mahasarakham United FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 21 | -12 | 7 | B B H B T B |
| 18 | Kasetsart FC | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 19 | -11 | 5 | B T B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan