Phong độ TNSU Lampang FC gần đây, KQ TNSU Lampang FC mới nhất
Phong độ TNSU Lampang FC gần đây
-
07/11/2026Maejo UnitedTNSU Lampang FC0 - 0L
-
01/11/2026TNSU Lampang FCChattrakarn City2 - 1W
-
24/10/2026TNSU Lampang FCChiangmai FC0 - 1L
-
17/10/2026Singha Chiangrai CityTNSU Lampang FC0 - 2W
-
11/10/2026TNSU Lampang FCPhitsanulok FC0 - 0L
-
03/10/2026Nakhon Mae Sot United FCTNSU Lampang FC0 - 0W
-
27/09/2026TNSU Lampang FCChiangrai Thawee1 - 0W
-
20/09/2026Phichit United 2025TNSU Lampang FC0 - 0L
Thống kê phong độ TNSU Lampang FC gần đây, KQ TNSU Lampang FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ TNSU Lampang FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 8 | 4 | 0 | 4 |
Phong độ TNSU Lampang FC gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026Maejo UnitedTNSU Lampang FC0 - 0L
-
01/11/2026TNSU Lampang FCChattrakarn City2 - 1W
-
24/10/2026TNSU Lampang FCChiangmai FC0 - 1L
-
17/10/2026Singha Chiangrai CityTNSU Lampang FC0 - 2W
-
11/10/2026TNSU Lampang FCPhitsanulok FC0 - 0L
-
03/10/2026Nakhon Mae Sot United FCTNSU Lampang FC0 - 0W
-
27/09/2026TNSU Lampang FCChiangrai Thawee1 - 0W
-
20/09/2026Phichit United 2025TNSU Lampang FC0 - 0L
- Kết quả TNSU Lampang FC mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập TNSU Lampang FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| TNSU Lampang FC (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| TNSU Lampang FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 2 | 18 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ang Thong FC | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T H T T T |
| 3 | Chamchuri United FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | B T T T H T |
| 4 | Phram Bangkok FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 8 | 7 | 12 | T B T B T T |
| 5 | Royal Thai Air Force FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | 9 | 11 | T B H H T T |
| 6 | Pathum Thani University | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | H T H T T B |
| 7 | Kasem Bundit University FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 9 | H T H H B B |
| 8 | Futera United | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 9 | Ayutthaya FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 4 | B B B H B T |
| 10 | Singburi Warriors FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 19 | -13 | 4 | B B T B B B |
| 11 | Bangkapi | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | -9 | 2 | B B H H B B |
| 12 | Lopburi City FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 24 | -18 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan