Phong độ Samut Prakan FC gần đây, KQ Samut Prakan FC mới nhất
Phong độ Samut Prakan FC gần đây
-
29/03/2025Bolaven Samutprakan FCCustoms Department FC0 - 0L
-
23/03/2025Padriew CityBolaven Samutprakan FC1 - 0L
-
16/03/2025Bolaven Samutprakan FCMarines Eureka FC1 - 1W
-
09/03/2025Pattaya CityBolaven Samutprakan FC1 - 0L
-
01/03/2025Bolaven Samutprakan FCPluakdaeng United0 - 1L
-
22/02/2025ChachoengsaoBolaven Samutprakan FC0 - 0L
-
15/02/2025Bolaven Samutprakan FCBankhai United0 - 0L
-
08/02/2025Royal Thai FleetBolaven Samutprakan FC0 - 0L
-
02/02/2025Bolaven Samutprakan FCKabin United0 - 0D
-
26/01/2025Navy FCBolaven Samutprakan FC0 - 0L
Thống kê phong độ Samut Prakan FC gần đây, KQ Samut Prakan FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê phong độ Samut Prakan FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 10 | 1 | 1 | 8 |
Phong độ Samut Prakan FC gần đây: theo giải đấu
-
29/03/2025Bolaven Samutprakan FCCustoms Department FC0 - 0L
-
23/03/2025Padriew CityBolaven Samutprakan FC1 - 0L
-
16/03/2025Bolaven Samutprakan FCMarines Eureka FC1 - 1W
-
09/03/2025Pattaya CityBolaven Samutprakan FC1 - 0L
-
01/03/2025Bolaven Samutprakan FCPluakdaeng United0 - 1L
-
22/02/2025ChachoengsaoBolaven Samutprakan FC0 - 0L
-
15/02/2025Bolaven Samutprakan FCBankhai United0 - 0L
-
08/02/2025Royal Thai FleetBolaven Samutprakan FC0 - 0L
-
02/02/2025Bolaven Samutprakan FCKabin United0 - 0D
-
26/01/2025Navy FCBolaven Samutprakan FC0 - 0L
- Kết quả Samut Prakan FC mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Samut Prakan FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Samut Prakan FC (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Samut Prakan FC (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 2 | 18 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ang Thong FC | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T H T T T |
| 3 | Pathum Thani University | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | H T H T T B |
| 4 | Chamchuri United FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | B T T T H |
| 5 | Kasem Bundit University FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | T H T H H B |
| 6 | Phram Bangkok FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 9 | B T B T B T |
| 7 | Futera United | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 8 | Royal Thai Air Force FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 8 | T B H H T |
| 9 | Ayutthaya FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 4 | B B B H B T |
| 10 | Singburi Warriors FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 4 | H B B T B B |
| 11 | Bangkapi | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H H B |
| 12 | Lopburi City FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 24 | -18 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan