Phong độ Royal Thai Army FC gần đây, KQ Royal Thai Army FC mới nhất
Phong độ Royal Thai Army FC gần đây
-
01/11/2026Royal Thai Army FCBangkok FC1 - 1L
-
24/10/2026Thap Luang UnitedRoyal Thai Army FC0 - 1W
-
17/10/2026Royal Thai Army FCHua Hin City0 - 0D
-
10/10/20261 Assumption ThonburiRoyal Thai Army FC0 - 0L
-
03/10/2026Royal Thai Army FCRaj Pracha FC0 - 0W
-
19/09/2026Samut Songkhram CityRoyal Thai Army FC0 - 0D
-
22/03/2026VRN MuangnontRoyal Thai Army FC1 - 0D
-
14/03/2026Royal Thai Army FCNonthaburi United S. Boonmerit0 - 1L
-
28/02/2026Royal Thai Army FCThonburi United FC0 - 2L
-
22/02/2026Suphanburi FCRoyal Thai Army FC0 - 0D
Thống kê phong độ Royal Thai Army FC gần đây, KQ Royal Thai Army FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Royal Thai Army FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 10 | 2 | 4 | 4 |
Phong độ Royal Thai Army FC gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026Royal Thai Army FCBangkok FC1 - 1L
-
24/10/2026Thap Luang UnitedRoyal Thai Army FC0 - 1W
-
17/10/2026Royal Thai Army FCHua Hin City0 - 0D
-
10/10/20261 Assumption ThonburiRoyal Thai Army FC0 - 0L
-
03/10/2026Royal Thai Army FCRaj Pracha FC0 - 0W
-
19/09/2026Samut Songkhram CityRoyal Thai Army FC0 - 0D
-
22/03/2026VRN MuangnontRoyal Thai Army FC1 - 0D
-
14/03/2026Royal Thai Army FCNonthaburi United S. Boonmerit0 - 1L
-
28/02/2026Royal Thai Army FCThonburi United FC0 - 2L
-
22/02/2026Suphanburi FCRoyal Thai Army FC0 - 0D
- Kết quả Royal Thai Army FC mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Royal Thai Army FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Royal Thai Army FC (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Royal Thai Army FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Bangkok College | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 2 | 18 | 17 | T T H T H T |
| 2 | Ang Thong FC | 7 | 5 | 2 | 0 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T H T T T |
| 3 | Pathum Thani University | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | H T H T T B |
| 4 | Chamchuri United FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | B T T T H |
| 5 | Kasem Bundit University FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | T H T H H B |
| 6 | Phram Bangkok FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 9 | B T B T B T |
| 7 | Futera United | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 8 | Royal Thai Air Force FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 8 | T B H H T |
| 9 | Ayutthaya FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 4 | B B B H B T |
| 10 | Singburi Warriors FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 17 | -12 | 4 | H B B T B B |
| 11 | Bangkapi | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H H B |
| 12 | Lopburi City FC | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 24 | -18 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan