Phong độ Ratchaburi FC gần đây, KQ Ratchaburi FC mới nhất
Phong độ Ratchaburi FC gần đây
-
03/11/2026Vissel KobeRatchaburi FC1 - 0L
-
27/10/2026Ratchaburi FCKashiwa Reysol0 - 0D
-
13/10/2026Kyoto SangaRatchaburi FC0 - 0L
-
30/10/2026Sisaket UnitedRatchaburi FC2 - 0W
-
24/10/2026Ratchaburi FCChonburi Shark FC1 - 0L
-
18/10/2026Chiangrai UnitedRatchaburi FC0 - 1W
-
09/10/20261 Ratchaburi FCSukhothai2 - 0W
-
20/09/2026Rayong FCRatchaburi FC0 - 1D
-
21/10/2026Ratchaburi FCPattani2 - 0W
-
07/10/2026Ratchaburi FCTP.HCM FC0 - 0D
Thống kê phong độ Ratchaburi FC gần đây, KQ Ratchaburi FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Ratchaburi FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Á | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - VĐQG Thái Lan | 5 | 3 | 1 | 1 |
| - Cúp C1 Đông Nam Á | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp FA Thái Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Ratchaburi FC gần đây: theo giải đấu
-
03/11/2026Vissel KobeRatchaburi FC1 - 0L
-
27/10/2026Ratchaburi FCKashiwa Reysol0 - 0D
-
13/10/2026Kyoto SangaRatchaburi FC0 - 0L
-
30/10/2026Sisaket UnitedRatchaburi FC2 - 0W
-
24/10/2026Ratchaburi FCChonburi Shark FC1 - 0L
-
18/10/2026Chiangrai UnitedRatchaburi FC0 - 1W
-
09/10/20261 Ratchaburi FCSukhothai2 - 0W
-
20/09/2026Rayong FCRatchaburi FC0 - 1D
-
07/10/2026Ratchaburi FCTP.HCM FC0 - 0D
-
21/10/2026Ratchaburi FCPattani2 - 0W
- Kết quả Ratchaburi FC mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Á
- Kết quả Ratchaburi FC mới nhất ở giải VĐQG Thái Lan
- Kết quả Ratchaburi FC mới nhất ở giải Cúp C1 Đông Nam Á
- Kết quả Ratchaburi FC mới nhất ở giải Cúp FA Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ratchaburi FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ratchaburi FC (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Ratchaburi FC (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Port FC | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T B T T T |
| 2 | Ratchaburi FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 13 | T H T T B T |
| 3 | Ayutthaya United | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B H B T T |
| 4 | Prachuap Khiri Khan | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 13 | B T T T T H |
| 5 | Buriram United | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | T H T T T B |
| 6 | Bangkok United FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 13 | B T T B H T |
| 7 | Uthai Thani FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T T H B B |
| 8 | Lamphun Warrior | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 10 | 2 | 10 | B H B T T T |
| 9 | Sisaket United | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 10 | B T T H T B |
| 10 | BG Pathum United | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | T B H H T B |
| 11 | Sukhothai | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 16 | -6 | 9 | B T B T T B |
| 12 | Rayong FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T H B H B B |
| 13 | Pattani | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | T B B B B T |
| 14 | Chonburi Shark FC | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 6 | B B B B T T |
| 15 | Chiangrai United | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | T H B B B B |
| 16 | Rasi Salai United | 7 | 0 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 1 | B H B B B B |
AFC CL
AFC Champions League 2 qualification
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan