Phong độ Krabi FC gần đây, KQ Krabi FC mới nhất
Phong độ Krabi FC gần đây
-
21/03/2026Satun UnitedKrabi FC1 - 0L
-
15/03/2026Krabi FCChumphon United0 - 3L
-
07/03/2026Samui UnitedKrabi FC0 - 0D
-
21/02/2026Krabi FCMuang Trang United0 - 4L
-
15/02/2026Narathiwat FCKrabi FC1 - 0L
-
01/02/2026Yala United F.CKrabi FC2 - 0L
-
24/01/2026Krabi FCPSU Surat Thani City 10 - 0L
-
18/01/2026Ranong FCKrabi FC0 - 0D
-
10/01/2026Krabi FCPhuket Andaman0 - 0L
-
22/11/2025Chumphon UnitedKrabi FC0 - 0L
Thống kê phong độ Krabi FC gần đây, KQ Krabi FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 2 | 8 |
Thống kê phong độ Krabi FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 10 | 0 | 2 | 8 |
Phong độ Krabi FC gần đây: theo giải đấu
-
21/03/2026Satun UnitedKrabi FC1 - 0L
-
15/03/2026Krabi FCChumphon United0 - 3L
-
07/03/2026Samui UnitedKrabi FC0 - 0D
-
21/02/2026Krabi FCMuang Trang United0 - 4L
-
15/02/2026Narathiwat FCKrabi FC1 - 0L
-
01/02/2026Yala United F.CKrabi FC2 - 0L
-
24/01/2026Krabi FCPSU Surat Thani City 10 - 0L
-
18/01/2026Ranong FCKrabi FC0 - 0D
-
10/01/2026Krabi FCPhuket Andaman0 - 0L
-
22/11/2025Chumphon UnitedKrabi FC0 - 0L
- Kết quả Krabi FC mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Krabi FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Krabi FC (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Krabi FC (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng nhất Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khonkaen United | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 9 | 12 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Uttaradit | 10 | 5 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 19 | T H B T H T |
| 3 | Nong Bua Lamphu | 10 | 5 | 3 | 2 | 26 | 14 | 12 | 18 | H T B T T H |
| 4 | DP Kanchanaburi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 12 | 6 | 17 | B T H T H T |
| 5 | Satun United | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 12 | 5 | 16 | T H H T H H |
| 6 | Nakhon Ratchasima | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 15 | H T T T T B |
| 7 | Chainat FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T B T B H H |
| 8 | Nakhon Pathom FC | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 14 | T B T B H T |
| 9 | Muang Thong United | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 10 | 1 | 14 | B B H T T B |
| 10 | Phrae United FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | T T B H B T |
| 11 | JL Chiangmai United FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | T B H H H H |
| 12 | Muang Loei United | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 12 | H B H B B T |
| 13 | Pattaya Discovery United FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 17 | -7 | 12 | H T B B H T |
| 14 | Chanthaburi FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 9 | -1 | 10 | H T H H B B |
| 15 | BEC Tero Sasana | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 24 | -13 | 10 | H B T B B B |
| 16 | Songkhla FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H H B B |
| 17 | Mahasarakham United FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 21 | -12 | 7 | B B H B T B |
| 18 | Kasetsart FC | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 19 | -11 | 5 | B T B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan