Phong độ Torrent C.F gần đây, KQ Torrent C.F mới nhất
Phong độ Torrent C.F gần đây
-
08/11/2026Torrent C.FCD Roda 11 - 0W
-
01/11/2026SonejaTorrent C.F 10 - 2W
-
25/10/2026Torrent C.FAcero0 - 0L
-
09/10/2026Torrent C.FHercules CF B0 - 0L
-
04/10/2026CD BunolTorrent C.F0 - 1W
-
26/09/2026Eldense BTorrent C.F2 - 0L
-
20/09/20261 Torrent C.FAtzeneta UE0 - 1D
-
13/09/2026Athletic TorrellanoTorrent C.F0 - 1W
-
06/09/2026Torrent C.FJove Espanol2 - 0W
-
10/09/2026Torrent C.FAtletico Saguntino0 - 0L
Thống kê phong độ Torrent C.F gần đây, KQ Torrent C.F mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Torrent C.F gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 9 | 5 | 1 | 3 |
Phong độ Torrent C.F gần đây: theo giải đấu
-
10/09/2026Torrent C.FAtletico Saguntino0 - 0L
-
08/11/2026Torrent C.FCD Roda 11 - 0W
-
01/11/2026SonejaTorrent C.F 10 - 2W
-
25/10/2026Torrent C.FAcero0 - 0L
-
09/10/2026Torrent C.FHercules CF B0 - 0L
-
04/10/2026CD BunolTorrent C.F0 - 1W
-
26/09/2026Eldense BTorrent C.F2 - 0L
-
20/09/20261 Torrent C.FAtzeneta UE0 - 1D
-
13/09/2026Athletic TorrellanoTorrent C.F0 - 1W
-
06/09/2026Torrent C.FJove Espanol2 - 0W
- Kết quả Torrent C.F mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha
- Kết quả Torrent C.F mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Torrent C.F gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Torrent C.F (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Torrent C.F (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Salmantino | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 19 | B T H B T T |
| 2 | Numancia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 5 | 11 | 19 | H H H B T T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | T B T T T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 3 | 18 | T H H B T H |
| 5 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 6 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | T H H T T H |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 10 | 3 | 4 | 3 | 20 | 20 | 0 | 13 | H T B H T H |
| 10 | Albacete B | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 24 | -11 | 12 | B B H T B T |
| 11 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 12 | RSD Alcala Henares | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 10 | B H H B H H |
| 13 | Atletico Tordesillas | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 16 | 0 | 10 | T H T H B H |
| 14 | G. Segoviana | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 10 | H H H H B B |
| 15 | CD Atletico Paso | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B H T B H |
| 16 | Getafe B | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 17 | -4 | 8 | H B H H B T |
| 17 | Real Avila CF | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | -10 | 7 | B H B B B B |
| 18 | CS Puertollano | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 20 | -14 | 6 | B H B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha