Phong độ Madrid CFF Nữ gần đây, KQ Madrid CFF Nữ mới nhất
Phong độ Madrid CFF Nữ gần đây
-
01/11/2026Madrid CFF NữDeportivo La Coruna W0 - 1W
-
25/10/2026Eibar NữMadrid CFF Nữ0 - 2D
-
18/10/20261 Atletico de Madrid NữMadrid CFF Nữ4 - 0L
-
03/10/2026Madrid CFF NữAthletic Club Bibao Nữ1 - 0D
-
26/09/2026Madrid CFF NữCD Alaves Nữ 10 - 0W
-
19/09/2026RCD Espanyol NữMadrid CFF Nữ3 - 1L
-
12/09/2026Madrid CFF NữSevilla FC Nữ1 - 0W
-
05/09/2026Colegio Aleman Valencia NữMadrid CFF Nữ0 - 2W
-
30/08/2026Madrid CFF NữGranada CFNữ2 - 0W
-
22/08/2026CD Alaves NữMadrid CFF Nữ1 - 1D
Thống kê phong độ Madrid CFF Nữ gần đây, KQ Madrid CFF Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Madrid CFF Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - VĐQG Tây Ban Nha nữ | 9 | 5 | 2 | 2 |
Phong độ Madrid CFF Nữ gần đây: theo giải đấu
-
22/08/2026CD Alaves NữMadrid CFF Nữ1 - 1D
-
01/11/2026Madrid CFF NữDeportivo La Coruna W0 - 1W
-
25/10/2026Eibar NữMadrid CFF Nữ0 - 2D
-
18/10/20261 Atletico de Madrid NữMadrid CFF Nữ4 - 0L
-
03/10/2026Madrid CFF NữAthletic Club Bibao Nữ1 - 0D
-
26/09/2026Madrid CFF NữCD Alaves Nữ 10 - 0W
-
19/09/2026RCD Espanyol NữMadrid CFF Nữ3 - 1L
-
12/09/2026Madrid CFF NữSevilla FC Nữ1 - 0W
-
05/09/2026Colegio Aleman Valencia NữMadrid CFF Nữ0 - 2W
-
30/08/2026Madrid CFF NữGranada CFNữ2 - 0W
- Kết quả Madrid CFF Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Madrid CFF Nữ mới nhất ở giải VĐQG Tây Ban Nha nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Madrid CFF Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Madrid CFF Nữ (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Madrid CFF Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 9 | 8 | 0 | 1 | 36 | 4 | 32 | 24 | T T T B T T |
| 2 | Real Madrid (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 18 | 5 | 23 | T B T T T H |
| 3 | Madrid CFF (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 16 | -1 | 17 | B T H B H T |
| 4 | Atletico de Madrid (W) | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 12 | 7 | 16 | T B T T T H |
| 5 | Athletic Club Bibao (W) | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 16 | T H T H B H |
| 6 | RCD Espanyol (W) | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | H T B H T T |
| 7 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 14 | 0 | 14 | B T T T B T |
| 8 | Real Sociedad (W) | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 15 | -2 | 13 | B T T H H T |
| 9 | Eibar (W) | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 12 | T H B H B B |
| 10 | Deportivo La Coruna W | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 11 | T H B T T B |
| 11 | Granada CF(W) | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 16 | -7 | 11 | T H T B H B |
| 12 | CDEF Logrono (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 12 | -3 | 9 | B B B B T B |
| 13 | Sevilla FC (W) | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T B H H H B |
| 14 | CD Alaves (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 13 | -7 | 8 | B B B H B H |
| 15 | Levante Las Planas (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H B H B B B |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 19 | -13 | 3 | B B B B B T |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha