Phong độ Fundacio Esportiva Grama gần đây, KQ Fundacio Esportiva Grama mới nhất
Phong độ Fundacio Esportiva Grama gần đây
-
01/11/2026UE CornellaFundacio Esportiva Grama1 - 1D
-
25/10/2026Fundacio Esportiva GramaCE Atletic Lleida 20190 - 0L
-
18/10/2026Vilanova GeltruFundacio Esportiva Grama0 - 0D
-
15/10/2026CP San CristobalFundacio Esportiva Grama0 - 4W
-
11/10/20261 Fundacio Esportiva GramaUE Tona 10 - 0L
-
27/09/2026Fundacio Esportiva GramaUE Vilassar de Mar1 - 0W
-
20/09/2026CF MontanesaFundacio Esportiva Grama1 - 0L
-
13/09/2026Fundacio Esportiva GramaFC Martinenc0 - 0D
-
05/09/2026FC L EscalaFundacio Esportiva Grama 10 - 1W
-
29/10/2026Fundacio Esportiva GramaCF Badalona Futur0 - 1L
Thống kê phong độ Fundacio Esportiva Grama gần đây, KQ Fundacio Esportiva Grama mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Fundacio Esportiva Grama gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 9 | 3 | 3 | 3 |
| - Spain Regional Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Fundacio Esportiva Grama gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026UE CornellaFundacio Esportiva Grama1 - 1D
-
25/10/2026Fundacio Esportiva GramaCE Atletic Lleida 20190 - 0L
-
18/10/2026Vilanova GeltruFundacio Esportiva Grama0 - 0D
-
15/10/2026CP San CristobalFundacio Esportiva Grama0 - 4W
-
11/10/20261 Fundacio Esportiva GramaUE Tona 10 - 0L
-
27/09/2026Fundacio Esportiva GramaUE Vilassar de Mar1 - 0W
-
20/09/2026CF MontanesaFundacio Esportiva Grama1 - 0L
-
13/09/2026Fundacio Esportiva GramaFC Martinenc0 - 0D
-
05/09/2026FC L EscalaFundacio Esportiva Grama 10 - 1W
-
29/10/2026Fundacio Esportiva GramaCF Badalona Futur0 - 1L
- Kết quả Fundacio Esportiva Grama mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
- Kết quả Fundacio Esportiva Grama mới nhất ở giải Spain Regional Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fundacio Esportiva Grama gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fundacio Esportiva Grama (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Fundacio Esportiva Grama (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 22 | T T B T T H |
| 2 | AD Llerenense | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 2 | 8 | 21 | H T T T H H |
| 3 | Moralo CP | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 18 | H H T T H B |
| 4 | Castuera | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 6 | 10 | 17 | T T B H H T |
| 5 | Villanovense | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 6 | Puebla Calzada | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 14 | B H B B T T |
| 7 | Cabeza del Buey | 9 | 3 | 4 | 2 | 14 | 12 | 2 | 13 | H H H T H T |
| 8 | Zafra | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 12 | H H B H B T |
| 9 | CD Quintanar | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 8 | 1 | 12 | T H B H T T |
| 10 | Jerez | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 12 | B T T H B H |
| 11 | CD Gevora | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 11 | T H B B T B |
| 12 | SP Villafranca | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T T H B B |
| 13 | CF Jaraiz | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 9 | T B H B T H |
| 14 | CD Santa Amalia | 9 | 1 | 6 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | H B H B H H |
| 15 | UP Plasencia | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | B H T H H H |
| 16 | CD Montijo | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 | 8 | B T H H B B |
| 17 | Atletico Pueblonuevo | 9 | 0 | 4 | 5 | 10 | 24 | -14 | 4 | B H B B B H |
| 18 | Guadiana | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 25 | -22 | 1 | H B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha