Phong độ CD Villamuriel gần đây, KQ CD Villamuriel mới nhất
Phong độ CD Villamuriel gần đây
-
11/10/2026CD BecerrilCD Villamuriel0 - 1W
-
03/10/2026CD VillamurielCD Belorado0 - 1D
-
03/05/2026CF Venta de BanosCD Villamuriel1 - 3W
-
22/11/2025CD VillamurielVillarcayo Nela1 - 1D
-
04/10/2025Deportivo Coca FCCD Villamuriel 11 - 0L
-
28/09/2025CD VillamurielSC Uxama1 - 1W
-
11/01/2025Cd Burgos InternationalCD Villamuriel0 - 1W
-
23/11/2024CD VillamurielCD Calasanz de Soria0 - 0W
-
09/11/2024CD VillamurielCD Langa1 - 0W
-
09/08/2026CD VillamurielCD Palencia Cristo Atletico0 - 2L
Thống kê phong độ CD Villamuriel gần đây, KQ CD Villamuriel mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ CD Villamuriel gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp khu vực Tây Ban Nha | 9 | 6 | 2 | 1 |
Phong độ CD Villamuriel gần đây: theo giải đấu
-
09/08/2026CD VillamurielCD Palencia Cristo Atletico0 - 2L
-
11/10/2026CD BecerrilCD Villamuriel0 - 1W
-
03/10/2026CD VillamurielCD Belorado0 - 1D
-
03/05/2026CF Venta de BanosCD Villamuriel1 - 3W
-
22/11/2025CD VillamurielVillarcayo Nela1 - 1D
-
04/10/2025Deportivo Coca FCCD Villamuriel 11 - 0L
-
28/09/2025CD VillamurielSC Uxama1 - 1W
-
11/01/2025Cd Burgos InternationalCD Villamuriel0 - 1W
-
23/11/2024CD VillamurielCD Calasanz de Soria0 - 0W
-
09/11/2024CD VillamurielCD Langa1 - 0W
- Kết quả CD Villamuriel mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả CD Villamuriel mới nhất ở giải Cúp khu vực Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Villamuriel gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Villamuriel (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| CD Villamuriel (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 23 | T B T T H H |
| 2 | AD Llerenense | 10 | 6 | 4 | 0 | 11 | 3 | 8 | 22 | T T T H H H |
| 3 | Moralo CP | 10 | 6 | 3 | 1 | 16 | 10 | 6 | 21 | H T T H B T |
| 4 | Castuera | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 6 | 12 | 20 | T B H H T T |
| 5 | Villanovense | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 5 | 9 | 18 | H T T T H H |
| 6 | Puebla Calzada | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 17 | H B B T T T |
| 7 | Zafra | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | H B H B T H |
| 8 | Cabeza del Buey | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H H T H T B |
| 9 | CD Quintanar | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B H T T H |
| 10 | SP Villafranca | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 13 | T T H B B T |
| 11 | CF Jaraiz | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 12 | B H B T H T |
| 12 | CD Santa Amalia | 10 | 2 | 6 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | B H B H H T |
| 13 | CD Gevora | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 | H B B T B H |
| 14 | Jerez | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | T T H B H B |
| 15 | UP Plasencia | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 17 | -7 | 8 | H T H H H B |
| 16 | CD Montijo | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 8 | T H H B B B |
| 17 | Atletico Pueblonuevo | 10 | 0 | 4 | 6 | 10 | 25 | -15 | 4 | H B B B H B |
| 18 | CD Guadiana | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 29 | -26 | 1 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha