Phong độ CD Laguna de Duero gần đây, KQ CD Laguna de Duero mới nhất
Phong độ CD Laguna de Duero gần đây
-
03/05/2026Ponferradina BCD Laguna de Duero0 - 0D
-
19/04/2026La Cisterniga CFCD Laguna de Duero1 - 0L
-
21/03/2026CD Laguna de DueroCD Noname0 - 0D
-
02/03/20261 CDF HelmanticoCD Laguna de Duero4 - 0L
-
11/01/2026CD SariegosCD Laguna de Duero0 - 0L
-
20/12/2025CD Laguna de DueroPonferradina B1 - 0W
-
15/11/2025CD Laguna de DueroLa Baneza 10 - 1L
-
01/11/2025CD Laguna de DueroMoraleja0 - 0W
-
10/05/2025CD Laguna de DueroCyD Leonesa Jupiter Leones B1 - 1L
-
04/05/2025CD Cristo AtleticoCD Laguna de Duero2 - 1L
Thống kê phong độ CD Laguna de Duero gần đây, KQ CD Laguna de Duero mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ CD Laguna de Duero gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - Cúp khu vực Tây Ban Nha | 8 | 2 | 2 | 4 |
Phong độ CD Laguna de Duero gần đây: theo giải đấu
-
10/05/2025CD Laguna de DueroCyD Leonesa Jupiter Leones B1 - 1L
-
04/05/2025CD Cristo AtleticoCD Laguna de Duero2 - 1L
-
03/05/2026Ponferradina BCD Laguna de Duero0 - 0D
-
19/04/2026La Cisterniga CFCD Laguna de Duero1 - 0L
-
21/03/2026CD Laguna de DueroCD Noname0 - 0D
-
02/03/20261 CDF HelmanticoCD Laguna de Duero4 - 0L
-
11/01/2026CD SariegosCD Laguna de Duero0 - 0L
-
20/12/2025CD Laguna de DueroPonferradina B1 - 0W
-
15/11/2025CD Laguna de DueroLa Baneza 10 - 1L
-
01/11/2025CD Laguna de DueroMoraleja0 - 0W
- Kết quả CD Laguna de Duero mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
- Kết quả CD Laguna de Duero mới nhất ở giải Cúp khu vực Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Laguna de Duero gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Laguna de Duero (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| CD Laguna de Duero (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 8 | 12 | 23 | T B T T H H |
| 2 | AD Llerenense | 10 | 6 | 4 | 0 | 11 | 3 | 8 | 22 | T T T H H H |
| 3 | Castuera | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 6 | 12 | 20 | T B H H T T |
| 4 | Villanovense | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 5 | 9 | 18 | H T T T H H |
| 5 | Moralo CP | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 18 | H H T T H B |
| 6 | Puebla Calzada | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 17 | H B B T T T |
| 7 | Zafra | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | H B H B T H |
| 8 | Cabeza del Buey | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | H H T H T B |
| 9 | CD Quintanar | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B H T T H |
| 10 | SP Villafranca | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 13 | T T H B B T |
| 11 | CF Jaraiz | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 12 | B H B T H T |
| 12 | CD Santa Amalia | 10 | 2 | 6 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | B H B H H T |
| 13 | CD Gevora | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 | H B B T B H |
| 14 | Jerez | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | T T H B H B |
| 15 | UP Plasencia | 10 | 1 | 5 | 4 | 10 | 17 | -7 | 8 | H T H H H B |
| 16 | CD Montijo | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 16 | -8 | 8 | T H H B B B |
| 17 | Atletico Pueblonuevo | 9 | 0 | 4 | 5 | 10 | 24 | -14 | 4 | B H B B B H |
| 18 | CD Guadiana | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 29 | -26 | 1 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha