Phong độ Castellon gần đây, KQ Castellon mới nhất
Phong độ Castellon gần đây
-
02/11/2026BurgosCastellon 11 - 1D
-
26/10/2026CastellonSporting Gijon2 - 0W
-
18/10/2026Las PalmasCastellon0 - 2W
-
11/10/2026Andorra FCCastellon1 - 0L
-
04/10/2026CastellonAD Ceuta1 - 0D
-
29/09/2026LeganesCastellon 10 - 1W
-
19/09/2026CastellonTenerife3 - 0W
-
12/09/20261 GironaCastellon1 - 0W
-
06/09/2026CastellonAlbacete0 - 0W
-
30/10/20261 UB ConquenseCastellon 10 - 2W
Thống kê phong độ Castellon gần đây, KQ Castellon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Castellon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Tây Ban Nha | 9 | 6 | 2 | 1 |
Phong độ Castellon gần đây: theo giải đấu
-
30/10/20261 UB ConquenseCastellon 10 - 2W
-
02/11/2026BurgosCastellon 11 - 1D
-
26/10/2026CastellonSporting Gijon2 - 0W
-
18/10/2026Las PalmasCastellon0 - 2W
-
11/10/2026Andorra FCCastellon1 - 0L
-
04/10/2026CastellonAD Ceuta1 - 0D
-
29/09/2026LeganesCastellon 10 - 1W
-
19/09/2026CastellonTenerife3 - 0W
-
12/09/20261 GironaCastellon1 - 0W
-
06/09/2026CastellonAlbacete0 - 0W
- Kết quả Castellon mới nhất ở giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
- Kết quả Castellon mới nhất ở giải Hạng 2 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Castellon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Castellon (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Castellon (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Spain Primera Division RFEF mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Villarreal B | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 12 | 11 | 21 | T B H T T H |
| 2 | Real Zaragoza | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 12 | 7 | 21 | T T H H T H |
| 3 | Real Jaen CF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 15 | 4 | 19 | H H T H T B |
| 4 | Real Murcia | 10 | 6 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 19 | T B T H B T |
| 5 | AD Alcorcon | 11 | 4 | 6 | 1 | 22 | 13 | 9 | 18 | T B H H H T |
| 6 | Ibiza Eivissa | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 17 | B T H T H T |
| 7 | Hercules | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 16 | T H T B B T |
| 8 | Real Madrid Castilla | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B T H T B T |
| 9 | FC Cartagena | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | T T H T B B |
| 10 | SD Huesca | 10 | 3 | 6 | 1 | 13 | 11 | 2 | 15 | H T H H H T |
| 11 | Antequera CF | 11 | 3 | 5 | 3 | 17 | 15 | 2 | 14 | H H B H B T |
| 12 | Gimnastic Tarragona | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 14 | B B H T T B |
| 13 | Algeciras | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | T T B T T B |
| 14 | Sant Andreu | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 12 | T H B H B T |
| 15 | Atletico de Madrid B | 10 | 2 | 5 | 3 | 18 | 16 | 2 | 11 | B B H B H H |
| 16 | Aguilas CF | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 | B B H B H H |
| 17 | CE Europa | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 18 | -12 | 7 | T B T B B B |
| 18 | CF Rayo Majadahonda | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 15 | -7 | 7 | B B B T B B |
| 19 | Juventud Torremolinos CF | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 20 | -9 | 7 | B B H H T H |
| 20 | Teruel | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 17 | -13 | 6 | H B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha