Phong độ Barakaldo CF gần đây, KQ Barakaldo CF mới nhất
Phong độ Barakaldo CF gần đây
-
07/11/2026Barakaldo CFReal Union Irun2 - 0W
-
01/11/2026Barakaldo CFPontevedra0 - 0D
-
24/10/2026PonferradinaBarakaldo CF0 - 0D
-
17/10/2026Barakaldo CFMirandes 11 - 0W
-
10/10/2026UD OurenseBarakaldo CF0 - 0L
-
03/10/20262 Barakaldo CFArenas Club de Getxo0 - 0D
-
27/09/2026Barakaldo CFReal Aviles0 - 2D
-
19/09/2026Racing de FerrolBarakaldo CF0 - 0L
-
12/09/2026Barakaldo CFExtremadura1 - 0W
-
05/09/2026CD CoriaBarakaldo CF 12 - 1L
Thống kê phong độ Barakaldo CF gần đây, KQ Barakaldo CF mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Barakaldo CF gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Spain Primera Division RFEF | 10 | 3 | 4 | 3 |
Phong độ Barakaldo CF gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026Barakaldo CFReal Union Irun2 - 0W
-
01/11/2026Barakaldo CFPontevedra0 - 0D
-
24/10/2026PonferradinaBarakaldo CF0 - 0D
-
17/10/2026Barakaldo CFMirandes 11 - 0W
-
10/10/2026UD OurenseBarakaldo CF0 - 0L
-
03/10/20262 Barakaldo CFArenas Club de Getxo0 - 0D
-
27/09/2026Barakaldo CFReal Aviles0 - 2D
-
19/09/2026Racing de FerrolBarakaldo CF0 - 0L
-
12/09/2026Barakaldo CFExtremadura1 - 0W
-
05/09/2026CD CoriaBarakaldo CF 12 - 1L
- Kết quả Barakaldo CF mới nhất ở giải Spain Primera Division RFEF
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Barakaldo CF gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Barakaldo CF (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Barakaldo CF (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UD San Sebastian Reyes | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | B T B T T T |
| 2 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 3 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 4 | Atletico Madrid C | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 17 | T T H H B T |
| 5 | Numancia | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 16 | T H H H B T |
| 6 | CF Salmantino | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B T H B T |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | B T H H T T |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 18 | 0 | 12 | H H T B H T |
| 10 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 11 | G. Segoviana | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 12 | Albacete B | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 24 | -12 | 9 | H B B H T B |
| 13 | CD Atletico Paso | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | H T B H T B |
| 14 | Atletico Tordesillas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T H T H B |
| 15 | RSD Alcala Henares | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | B B H H B H |
| 16 | Real Avila CF | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | T B H B B B |
| 17 | CS Puertollano | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B H B H B |
| 18 | Getafe B | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B H B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha