Phong độ Atletico Madrid gần đây, KQ Atletico Madrid mới nhất
Phong độ Atletico Madrid gần đây
-
04/11/2026Atletico MadridBayern Munich0 - 0L
-
21/10/2026VfB StuttgartAtletico Madrid 11 - 0D
-
14/10/2026Atletico MadridManchester United 11 - 0W
-
31/10/2026LevanteAtletico Madrid0 - 1W
-
25/10/2026Atletico MadridDeportivo La Coruna0 - 0W
-
17/10/2026RCD EspanyolAtletico Madrid0 - 0W
-
10/10/20261 AlavesAtletico Madrid1 - 1W
-
20/09/2026Atletico MadridReal Madrid 10 - 0W
-
17/09/2026Atletico MadridOsasuna1 - 0W
-
14/09/2026SociedadAtletico Madrid0 - 0W
Thống kê phong độ Atletico Madrid gần đây, KQ Atletico Madrid mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Atletico Madrid gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - La Liga | 7 | 7 | 0 | 0 |
Phong độ Atletico Madrid gần đây: theo giải đấu
-
04/11/2026Atletico MadridBayern Munich0 - 0L
-
21/10/2026VfB StuttgartAtletico Madrid 11 - 0D
-
14/10/2026Atletico MadridManchester United 11 - 0W
-
31/10/2026LevanteAtletico Madrid0 - 1W
-
25/10/2026Atletico MadridDeportivo La Coruna0 - 0W
-
17/10/2026RCD EspanyolAtletico Madrid0 - 0W
-
10/10/20261 AlavesAtletico Madrid1 - 1W
-
20/09/2026Atletico MadridReal Madrid 10 - 0W
-
17/09/2026Atletico MadridOsasuna1 - 0W
-
14/09/2026SociedadAtletico Madrid0 - 0W
- Kết quả Atletico Madrid mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Atletico Madrid mới nhất ở giải La Liga
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Atletico Madrid gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Madrid (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Atletico Madrid (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH La Liga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 11 | 10 | 0 | 1 | 46 | 12 | 34 | 30 | T T T T B T |
| 2 | Atletico Madrid | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 28 | T T T T T T |
| 3 | Real Madrid | 11 | 9 | 0 | 2 | 28 | 10 | 18 | 27 | T B T T T T |
| 4 | Real Betis | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 15 | 3 | 23 | T H T B H T |
| 5 | Real Sociedad | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 20 | 0 | 19 | B T T T T B |
| 6 | Sevilla | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 17 | T B H B T B |
| 7 | Athletic Bilbao | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 15 | H H H B T T |
| 8 | Deportivo La Coruna | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 14 | B H B H B T |
| 9 | Villarreal | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 12 | T T B H T B |
| 10 | Celta Vigo | 11 | 2 | 6 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 | H T H T H B |
| 11 | Alaves | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 17 | -2 | 12 | B H B B H B |
| 12 | Rayo Vallecano | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 20 | -5 | 12 | B T H H B T |
| 13 | Getafe | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 12 | B T B H B T |
| 14 | RCD Espanyol | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 11 | B B H B B T |
| 15 | Osasuna | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | B H B T B B |
| 16 | Racing Santander | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 29 | -14 | 11 | B B H B T B |
| 17 | Elche | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 18 | -4 | 10 | B T H H T B |
| 18 | Levante | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 10 | B H H T B B |
| 19 | Valencia | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 17 | -9 | 9 | T B H H B T |
| 20 | Malaga | 11 | 0 | 5 | 6 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha