Phong độ Faizkand gần đây, KQ Faizkand mới nhất
Phong độ Faizkand gần đây
-
15/12/2023FaizkandFC Istiklol Dushanbe0 - 4L
-
24/11/2023FK EskhataFaizkand0 - 0D
-
16/10/2023FaizkandFC Kuktosh0 - 3L
-
25/09/2023Ravshan KulobFaizkand2 - 2L
-
19/08/2023FaizkandKhosilot Parkhar0 - 0D
-
13/08/2023FaizkandFC Istiklol Dushanbe0 - 2L
-
09/08/2023FC KuktoshFaizkand1 - 0L
-
03/08/2023FaizkandCSKA Pamir Dushanbe 10 - 0W
-
30/06/2023FaizkandFC Khatlon0 - 0W
-
25/06/2023FC KhatlonFaizkand0 - 1W
Thống kê phong độ Faizkand gần đây, KQ Faizkand mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Faizkand gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Tajikistan | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Faizkand gần đây: theo giải đấu
-
15/12/2023FaizkandFC Istiklol Dushanbe0 - 4L
-
24/11/2023FK EskhataFaizkand0 - 0D
-
16/10/2023FaizkandFC Kuktosh0 - 3L
-
25/09/2023Ravshan KulobFaizkand2 - 2L
-
19/08/2023FaizkandKhosilot Parkhar0 - 0D
-
13/08/2023FaizkandFC Istiklol Dushanbe0 - 2L
-
09/08/2023FC KuktoshFaizkand1 - 0L
-
03/08/2023FaizkandCSKA Pamir Dushanbe 10 - 0W
-
30/06/2023FaizkandFC Khatlon0 - 0W
-
25/06/2023FC KhatlonFaizkand0 - 1W
- Kết quả Faizkand mới nhất ở giải VĐQG Tajikistan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Faizkand gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Faizkand (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Faizkand (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Tajikistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 20 | 11 | 7 | 2 | 25 | 11 | 14 | 40 | H T T H H H |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 18 | 11 | 5 | 2 | 22 | 6 | 16 | 38 | T T T B H T |
| 3 | Khosilot Parkhar | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 | 23 | 13 | 36 | B T H B H B |
| 4 | Khujand | 20 | 8 | 7 | 5 | 17 | 12 | 5 | 31 | H T T B H T |
| 5 | CSKA Pamir Dushanbe | 19 | 9 | 4 | 6 | 22 | 20 | 2 | 31 | T B T H B T |
| 6 | Ravshan Kulob | 21 | 8 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 30 | B T H T T H |
| 7 | FC Khatlon | 20 | 6 | 9 | 5 | 30 | 25 | 5 | 27 | H H B T T H |
| 8 | Barkchi Hisor | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 26 | -1 | 26 | H T T B H H |
| 9 | FK Eskhata | 21 | 5 | 8 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H H H H |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 | 37 | -20 | 17 | T B B B H H |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 20 | 3 | 7 | 10 | 28 | 36 | -8 | 16 | H B H T H B |
| 12 | FC Istaravshan | 20 | 0 | 7 | 13 | 15 | 37 | -22 | 7 | B B B B B H |
AFC CL2
AFC Champions League 2 qualification
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tajikistan