Phong độ NK Rogaska gần đây, KQ NK Rogaska mới nhất
Phong độ NK Rogaska gần đây
-
15/11/2025DobrovceNK Rogaska0 - 0W
-
08/11/2025NK RogaskaCarda Martjanci0 - 2D
-
25/10/2025NK RogaskaNK Ljutomer0 - 0D
-
18/10/2025HajdinaNK Rogaska0 - 0D
-
15/10/2025SmartnoNK Rogaska0 - 1W
-
11/10/2025NK RogaskaPrevalje3 - 0W
-
27/09/2025NK RogaskaNK Brezice 11 - 0D
-
20/09/2025ZavrcNK Rogaska1 - 1L
-
13/09/20251 NK RogaskaNK Race2 - 1D
-
09/09/2025NK RogaskaDravinja0 - 1L
Thống kê phong độ NK Rogaska gần đây, KQ NK Rogaska mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ NK Rogaska gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Slovenia | 9 | 3 | 5 | 1 |
Phong độ NK Rogaska gần đây: theo giải đấu
-
09/09/2025NK RogaskaDravinja0 - 1L
-
15/11/2025DobrovceNK Rogaska0 - 0W
-
08/11/2025NK RogaskaCarda Martjanci0 - 2D
-
25/10/2025NK RogaskaNK Ljutomer0 - 0D
-
18/10/2025HajdinaNK Rogaska0 - 0D
-
15/10/2025SmartnoNK Rogaska0 - 1W
-
11/10/2025NK RogaskaPrevalje3 - 0W
-
27/09/2025NK RogaskaNK Brezice 11 - 0D
-
20/09/2025ZavrcNK Rogaska1 - 1L
-
13/09/20251 NK RogaskaNK Race2 - 1D
- Kết quả NK Rogaska mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
- Kết quả NK Rogaska mới nhất ở giải Hạng 3 Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Rogaska gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Rogaska (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| NK Rogaska (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Koper | 14 | 8 | 4 | 2 | 25 | 12 | 13 | 28 | B T H T T T |
| 2 | Maribor | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 14 | 7 | 24 | T H T H B B |
| 3 | NK Olimpija Ljubljana | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | B H T H T H |
| 4 | NK Publikum Celje | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 12 | 5 | 20 | B H T H H T |
| 5 | NK Bravo | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 15 | 0 | 20 | T T B H H B |
| 6 | NK Nafta | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 21 | -2 | 19 | B T H H B H |
| 7 | NK Aluminij | 14 | 4 | 5 | 5 | 21 | 13 | 8 | 17 | T H B B H T |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 | 13 | B T B B H H |
| 9 | NK Mura 05 | 14 | 2 | 7 | 5 | 14 | 25 | -11 | 13 | B H H H H H |
| 10 | Radomlje | 13 | 1 | 5 | 7 | 15 | 29 | -14 | 8 | B B H H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia