Phong độ NK Fuzinar gần đây, KQ NK Fuzinar mới nhất
Phong độ NK Fuzinar gần đây
-
31/10/2026NK PodvinciNK Fuzinar2 - 0L
-
17/10/2026NK RaceNK Fuzinar0 - 0L
-
26/09/20261 NK FuzinarNK Ormoz2 - 1W
-
06/09/2026OdranciNK Fuzinar0 - 0L
-
15/08/2026Limbus PekreNK Fuzinar0 - 2W
-
22/03/2026DobrovceNK Fuzinar1 - 3W
-
09/11/2025NK FuzinarHajdina1 - 1W
-
24/10/2026NK FuzinarCarda Martjanci5 - 0W
-
11/03/2026NK FuzinarNK Aluminij0 - 3L
-
19/11/2025NK FuzinarNK Race3 - 0W
Thống kê phong độ NK Fuzinar gần đây, KQ NK Fuzinar mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ NK Fuzinar gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Slovenia | 7 | 4 | 0 | 3 |
Phong độ NK Fuzinar gần đây: theo giải đấu
-
24/10/2026NK FuzinarCarda Martjanci5 - 0W
-
11/03/2026NK FuzinarNK Aluminij0 - 3L
-
19/11/2025NK FuzinarNK Race3 - 0W
-
31/10/2026NK PodvinciNK Fuzinar2 - 0L
-
17/10/2026NK RaceNK Fuzinar0 - 0L
-
26/09/20261 NK FuzinarNK Ormoz2 - 1W
-
06/09/2026OdranciNK Fuzinar0 - 0L
-
15/08/2026Limbus PekreNK Fuzinar0 - 2W
-
22/03/2026DobrovceNK Fuzinar1 - 3W
-
09/11/2025NK FuzinarHajdina1 - 1W
- Kết quả NK Fuzinar mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
- Kết quả NK Fuzinar mới nhất ở giải Hạng 3 Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Fuzinar gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Fuzinar (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
| NK Fuzinar (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triglav Gorenjska | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 13 | 18 | 31 | T T T T B T |
| 2 | Tabor Sezana | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 10 | 16 | 31 | T T T T T B |
| 3 | ND Beltinci | 13 | 9 | 1 | 3 | 39 | 17 | 22 | 28 | T T T T B T |
| 4 | Bistrica | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 16 | 3 | 23 | B T H T T T |
| 5 | MNK FC Ljubljana | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 17 | 8 | 22 | B T B T T B |
| 6 | NK Bilje | 13 | 7 | 0 | 6 | 23 | 27 | -4 | 21 | B T B T B T |
| 7 | NK Rudar Velenje | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 20 | 3 | 19 | T B B T B H |
| 8 | NK Jesenice | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 21 | 1 | 18 | T B H B B H |
| 9 | NK Svoboda Ljubljana | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 17 | T T H B B B |
| 10 | Jadran Dekani | 13 | 4 | 4 | 5 | 7 | 8 | -1 | 16 | T B T B H B |
| 11 | NK Primorje | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 17 | -4 | 16 | H H H B T T |
| 12 | Dravinja | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 14 | B B H T T T |
| 13 | NK Dren Vrhnika | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 14 | B H B B B B |
| 14 | Krka | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 22 | -5 | 13 | B B B B T T |
| 15 | Krsko Posavlje | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 27 | -18 | 9 | T H B B B B |
| 16 | NK Brezice | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 27 | -15 | 7 | B H H T H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia