Phong độ ND Gorica gần đây, KQ ND Gorica mới nhất
Phong độ ND Gorica gần đây
-
23/05/2026Krsko PosavljeND Gorica1 - 0L
-
15/05/2026ND GoricaMNK FC Ljubljana1 - 0W
-
11/05/2026ND GoricaDravinja0 - 0D
-
06/05/20261 KrkaND Gorica1 - 1W
-
02/05/20261 ND GoricaNK Rudar Velenje2 - 0L
-
25/04/2026NK Svoboda LjubljanaND Gorica0 - 2W
-
18/04/2026ND GoricaTriglav Gorenjska0 - 0L
-
11/04/2026NK Brinje GrosupljeND Gorica0 - 0L
-
03/04/2026ND GoricaND Beltinci0 - 1L
-
29/03/2026NK BiljeND Gorica1 - 1L
Thống kê phong độ ND Gorica gần đây, KQ ND Gorica mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ ND Gorica gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Slovenia | 10 | 3 | 1 | 6 |
Phong độ ND Gorica gần đây: theo giải đấu
-
23/05/2026Krsko PosavljeND Gorica1 - 0L
-
15/05/2026ND GoricaMNK FC Ljubljana1 - 0W
-
11/05/2026ND GoricaDravinja0 - 0D
-
06/05/20261 KrkaND Gorica1 - 1W
-
02/05/20261 ND GoricaNK Rudar Velenje2 - 0L
-
25/04/2026NK Svoboda LjubljanaND Gorica0 - 2W
-
18/04/2026ND GoricaTriglav Gorenjska0 - 0L
-
11/04/2026NK Brinje GrosupljeND Gorica0 - 0L
-
03/04/2026ND GoricaND Beltinci0 - 1L
-
29/03/2026NK BiljeND Gorica1 - 1L
- Kết quả ND Gorica mới nhất ở giải Hạng 2 Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ND Gorica gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ND Gorica (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| ND Gorica (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Triglav Gorenjska | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 13 | 18 | 31 | T T T T B T |
| 2 | Tabor Sezana | 13 | 10 | 1 | 2 | 26 | 10 | 16 | 31 | T T T T T B |
| 3 | ND Beltinci | 13 | 9 | 1 | 3 | 39 | 17 | 22 | 28 | T T T T B T |
| 4 | Bistrica | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 16 | 3 | 23 | B T H T T T |
| 5 | MNK FC Ljubljana | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 17 | 8 | 22 | B T B T T B |
| 6 | NK Bilje | 13 | 7 | 0 | 6 | 23 | 27 | -4 | 21 | B T B T B T |
| 7 | NK Rudar Velenje | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 20 | 3 | 19 | T B B T B H |
| 8 | NK Jesenice | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 21 | 1 | 18 | T B H B B H |
| 9 | NK Svoboda Ljubljana | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 17 | T T H B B B |
| 10 | Jadran Dekani | 13 | 4 | 4 | 5 | 7 | 8 | -1 | 16 | T B T B H B |
| 11 | NK Primorje | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 17 | -4 | 16 | H H H B T T |
| 12 | Dravinja | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 14 | B B H T T T |
| 13 | NK Dren Vrhnika | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 22 | -10 | 14 | B H B B B B |
| 14 | Krka | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 22 | -5 | 13 | B B B B T T |
| 15 | Krsko Posavlje | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 27 | -18 | 9 | T H B B B B |
| 16 | NK Brezice | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 27 | -15 | 7 | B H H T H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia