Phong độ MNK FC Ljubljana gần đây, KQ MNK FC Ljubljana mới nhất
Phong độ MNK FC Ljubljana gần đây
-
06/11/2026MNK FC LjubljanaTriglav Gorenjska1 - 3L
-
31/10/2026NK Dren VrhnikaMNK FC Ljubljana1 - 1W
-
27/10/2026MNK FC LjubljanaNK Bilje1 - 0W
-
16/10/2026MNK FC LjubljanaTabor Sezana0 - 1L
-
10/10/2026MNK FC LjubljanaKrka1 - 0W
-
04/10/2026MNK FC LjubljanaND Beltinci1 - 1L
-
25/09/2026Jadran DekaniMNK FC Ljubljana1 - 0L
-
19/09/2026MNK FC LjubljanaKrsko Posavlje2 - 0W
-
12/09/2026NK JeseniceMNK FC Ljubljana2 - 1L
-
16/09/2026Svoboda PeshteraMNK FC Ljubljana2 - 0L
Thống kê phong độ MNK FC Ljubljana gần đây, KQ MNK FC Ljubljana mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ MNK FC Ljubljana gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Slovenia | 9 | 4 | 0 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ MNK FC Ljubljana gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026MNK FC LjubljanaTriglav Gorenjska1 - 3L
-
31/10/2026NK Dren VrhnikaMNK FC Ljubljana1 - 1W
-
27/10/2026MNK FC LjubljanaNK Bilje1 - 0W
-
16/10/2026MNK FC LjubljanaTabor Sezana0 - 1L
-
10/10/2026MNK FC LjubljanaKrka1 - 0W
-
04/10/2026MNK FC LjubljanaND Beltinci1 - 1L
-
25/09/2026Jadran DekaniMNK FC Ljubljana1 - 0L
-
19/09/2026MNK FC LjubljanaKrsko Posavlje2 - 0W
-
12/09/2026NK JeseniceMNK FC Ljubljana2 - 1L
-
16/09/2026Svoboda PeshteraMNK FC Ljubljana2 - 0L
- Kết quả MNK FC Ljubljana mới nhất ở giải Hạng 2 Slovenia
- Kết quả MNK FC Ljubljana mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập MNK FC Ljubljana gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MNK FC Ljubljana (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| MNK FC Ljubljana (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tabor Sezana | 14 | 11 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 34 | T T T T B T |
| 2 | Triglav Gorenjska | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 13 | 18 | 31 | T T T T B T |
| 3 | ND Beltinci | 13 | 9 | 1 | 3 | 39 | 17 | 22 | 28 | T T T T B T |
| 4 | NK Bilje | 14 | 8 | 0 | 6 | 26 | 27 | -1 | 24 | T B T B T T |
| 5 | Bistrica | 14 | 7 | 2 | 5 | 19 | 17 | 2 | 23 | T H T T T B |
| 6 | MNK FC Ljubljana | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 17 | 8 | 22 | B T B T T B |
| 7 | NK Rudar Velenje | 14 | 7 | 1 | 6 | 26 | 21 | 5 | 22 | B B T B H T |
| 8 | Jadran Dekani | 14 | 5 | 4 | 5 | 8 | 8 | 0 | 19 | B T B H B T |
| 9 | NK Jesenice | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 21 | 1 | 18 | T B H B B H |
| 10 | NK Svoboda Ljubljana | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 17 | T T H B B B |
| 11 | Krka | 14 | 5 | 1 | 8 | 18 | 22 | -4 | 16 | B B B T T T |
| 12 | NK Primorje | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 18 | -5 | 16 | H H B T T B |
| 13 | Dravinja | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 14 | B B H T T T |
| 14 | NK Dren Vrhnika | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 14 | H B B B B B |
| 15 | Krsko Posavlje | 14 | 2 | 3 | 9 | 10 | 30 | -20 | 9 | H B B B B B |
| 16 | NK Brezice | 14 | 1 | 4 | 9 | 12 | 28 | -16 | 7 | H H T H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia